Chuyển tới nội dung

Cách chọn tuổi xông đất, xông nhà, khai trương năm 2022

Tết đến xuân về, chọn tuổi xông đất, xông nhà hay khai trương không chỉ là phong tục mà còn là cách để thu hút may mắn cho cả năm. Năm 2022, với nhiều biến động trong phong thủy, việc chọn tuổi phù hợp càng trở nên quan trọng hơn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu cách chọn tuổi xông đất, xông nhà và khai trương theo các nguyên tắc phong thủy, đảm bảo khởi đầu năm mới suôn sẻ và thịnh vượng. Hãy cùng chúng tôi khám phá những bí quyết hữu ích để lựa chọn đúng người, đúng thời điểm!

Ý nghĩa của việc chọn tuổi xông đất, xông nhàtuổi xông đất, xông nhà

Tầm quan trọng trong phong thủy

Chọn tuổi xông đất, xông nhà là một phần quan trọng trong phong thủy. Việc này không chỉ là một phong tục truyền thống mà còn ảnh hưởng đến vận may, sức khỏe, và tài lộc của gia đình trong suốt cả năm. Đặc biệt, việc chọn đúng tuổi, hợp mệnh với gia chủ, có thể giúp tạo ra năng lượng tích cực và hóa giải những điều không may mắn.

Lợi ích mang lại khi chọn tuổi phù hợp

Việc chọn tuổi phù hợp để xông đất, xông nhà giúp gia chủ có được sự thuận lợi trong mọi việc, từ công việc kinh doanh đến đời sống gia đình. Khi người xông đất có tuổi hợp mệnh, họ sẽ mang theo vận khí tốt, hỗ trợ gia chủ đón nhận nhiều cơ hội và thành công. Hơn nữa, phong thủy tốt giúp gia đình tránh được những rủi ro và phiền phức trong năm mới.

Việc chọn tuổi còn liên quan đến việc cân bằng các yếu tố ngũ hành.

Mỗi tuổi có mệnh riêng, và khi phù hợp với gia chủ, năng lượng trong nhà sẽ hài hòa, mang lại sự bình an. Từ đó, cả công việc và các mối quan hệ trong gia đình đều thuận lợi, giảm thiểu những xung đột không đáng có.

Cuối cùng, chọn tuổi xông đất, xông nhà còn giúp gia chủ cảm thấy an tâm và tự tin hơn trong cuộc sống. Một khởi đầu tốt đẹp tạo động lực để tiến xa hơn, nỗ lực đạt được các mục tiêu đề ra trong năm mới.

Cách chọn tuổi xông đất, xông nhà, khai trươngchọn tuổi xông đất, xông nhà, khai trương

Chọn tuổi theo các phương pháp khác nhau là một phần quan trọng trong văn hóa phong thủy và tâm linh của người Việt Nam, đặc biệt khi lựa chọn tuổi để thực hiện các việc quan trọng như xây nhà, cưới hỏi, khai trương,…

Sau đây là các phương pháp phổ biến:

Chọn tuổi theo mệnh

Chọn tuổi theo mệnh liên quan đến ngũ hành, bao gồm Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Mỗi người sinh ra đều mang một mệnh nhất định trong ngũ hành, và việc chọn tuổi hợp với mệnh nhằm mang lại sự hòa hợp và thuận lợi trong công việc hay đời sống.

Mệnh tương sinh: Chọn tuổi có mệnh tương sinh với mệnh của gia chủ, ví dụ:Mệnh Thủy hợp với Mộc (Thủy sinh Mộc).Mệnh Hỏa hợp với Thổ (Hỏa sinh Thổ).Mệnh tương khắc: Tránh chọn tuổi có mệnh tương khắc, ví dụ:Mệnh Thủy khắc Hỏa.Mệnh Thổ khắc Thủy

Chọn tuổi theo trạch lưu niên

Trạch lưu niên là một phương pháp phong thủy dựa trên chu kỳ 9 năm để xác định tuổi hợp với công việc xây dựng nhà cửa. Mỗi năm trạch được phân thànhcát vhung, nghĩa là có những năm tốt (cát) để xây nhà và những năm không tốt (hung) nên tránh.

Năm cát: Các năm này phù hợp để xây dựng, sửa chữa nhà cửa.

Năm hung: Nên tránh các năm này vì dễ gặp trở ngại, khó khăn.

Trạch lưu niên thường được tính theo tuổi của gia chủ, ví dụ:

Gia chủ 30 tuổi, năm nào thuộc trạch tốt thì nên làm nhà, ngược lại cần tránh năm trạch xấu.

Chọn tuổi theo can chi

Phương pháp này dựa trên sự kết hợp giữaThiên Can vĐịa Chi, hay còn gọi là can chi, để xác định tuổi hợp với các công việc quan trọng. Có 10 Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) và 12 Địa Chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), khi kết hợp sẽ tạo ra một chu kỳ 60 năm.

Tuổi tam hợp: Chọn tuổi có địa chi thuộc nhóm tam hợp với tuổi của gia chủ.

Ví dụ:
Tuổi Tý hợp với Thân, Thìn.

Tuổi Dần hợp với Ngọ, Tuất.

Tuổi lục xung: Tránh tuổi có địa chi xung khắc với tuổi của gia chủ.

Ví dụ:
Tuổi Tý xung khắc với Ngọ.

Tuổi Dần xung khắc với Thân.

Mỗi phương pháp có ý nghĩa riêng và cần phải cân nhắc kỹ lưỡng khi áp dụng. Kết hợp các phương pháp này có thể giúp gia chủ đạt được sự hài hòa và may mắn trong các quyết định lớn.

Các bước chọn tuổi xông đất, xông nhà năm 2022

Phân tích tuổi gia chủ

Phân tích tuổi gia chủ trong phong thủy thường dựa vào các yếu tố liên quan đếnmệnh,can chi, vngũ hành để hiểu rõ các đặc điểm về tính cách, vận mệnh, và những khía cạnh cần lưu ý trong cuộc sống.

Các bước phân tích:

Năm sinh và mệnh: Xác định năm sinh của gia chủ để biết mệnh ngũ hành. Mệnh sẽ thuộc một trong năm yếu tố: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Ví dụ, người sinh năm 1988 thuộc mệnh Mộc (Đại Lâm Mộc).


Thiên Can và Địa Chi: Từ năm sinh, ta cũng xác định được thiên can và địa chi, ví dụ 1988 là Mậu Thìn (Mậu thuộc Thổ, Thìn thuộc hành Thổ). Thiên Can và Địa Chi sẽ giúp ta xác định sự tương hợp, tương khắc với các yếu tố khác.


Cung mệnh: Phân tích cung mệnh để xác định các yếu tố phong thủy khác như hướng nhà hợp, màu sắc may mắn, và các yếu tố khác liên quan đến cuộc sống gia chủ.

 

Ví dụ phân tích:

Gia chủ sinh năm 1988 (Mậu Thìn):

Mệnh ngũ hành: Mộc

Thiên Can: Mậu (thuộc Thổ)

Địa Chi: Thìn (thuộc Thổ)
→ Kết luận: Gia chủ thuộc mệnh Mộc, cần tránh các yếu tố quá khắc với Thổ (vì Thổ khắc Mộc).

Tìm tuổi phù hợp theo dụng thần

“Dụng thần” là khái niệm trongTứ trụ (Bát Tự), dựa trên ngày giờ sinh của gia chủ để tìm ra yếu tố (ngũ hành) quan trọng nhất cần bổ sung để cân bằng lá số. Việc chọn tuổi phù hợp dựa vào dụng thần giúp tăng cường sự hòa hợp và may mắn cho gia chủ.

Các bước xác định dụng thần:

Lập lá số Tứ trụ: Tính toán lá số dựa trên ngày giờ, tháng và năm sinh để biết rõ sự thịnh suy của các yếu tố ngũ hành trong lá số.

 

Xác định dụng thần: Sau khi lập lá số, dụng thần là yếu tố ngũ hành thiếu hoặc yếu nhất cần được bổ sung để cân bằng các yếu tố khác. Ví dụ, nếu gia chủ có lá số yếu về Thủy, thì dụng thần sẽ là Thủy.


Tìm tuổi hợp theo dụng thần:

Khi biết được dụng thần của gia chủ, chúng ta sẽ chọn tuổi hợp với yếu tố ngũ hành tương sinh hoặc bổ trợ cho dụng thần. Ví dụ:

Nếu dụng thần là Mộc, ta nên chọn tuổi thuộc hành Thủy hoặc Mộc (vì Thủy sinh Mộc).

Tránh tuổi thuộc hành Kim (vì Kim khắc Mộc).

Xác định thời gian và ngày thích hợp

Xác định thời gian và ngày giờ thích hợp là một bước quan trọng trong việc thực hiện các công việc trọng đại như xây nhà, cưới hỏi, khai trương. Việc chọn ngày giờ tốt thường dựa vào phong thủy, can chi, và yếu tố dụng thần.

Các bước xác định:

Chọn ngày theo can chi: Xác định ngày hợp với tuổi gia chủ bằng cách tìm các ngày có can chi tương hợp, tránh ngày xung khắc. Ví dụ:
Gia chủ tuổi Mậu Thìn cần tránh ngày Dậu (vì Thìn xung Dậu).

Chọn giờ hoàng đạo: Sau khi chọn ngày, ta cần xác định giờ hoàng đạo phù hợp để thực hiện công việc. Những giờ này thường được xem là thời gian cát tường, mang lại may mắn và thuận lợi.
Chọn ngày theo ngũ hành: Ngày tháng cũng có ngũ hành riêng, và nên chọn ngày có ngũ hành tương sinh với mệnh và dụng thần của gia chủ. Ví dụ:
Gia chủ mệnh Mộc, nên chọn ngày hành Thủy hoặc hành Mộc để tương sinh, tránh ngày hành Kim (vì Kim khắc Mộc).

Ví dụ chọn ngày:

Gia chủ mệnh Mộc (dụng thần là Thủy):

Ngày tốt có ngũ hành Thủy hoặc Mộc.

Tránh các ngày hành Kim và Hỏa.

Chọn ngày giờ hợp với tuổi, chẳng hạn chọn ngày Thân hoặc Tý nếu dụng thần là Thủy.

Việc kết hợp các phương pháp này giúp gia chủ có thể chọn được ngày, tuổi và thời gian phù hợp cho các công việc quan trọng, nhằm đạt được sự cân bằng và thuận lợi trong cuộc sống.

Chọn tuổi xông đất, xông nhà phù hợp cho từng con giápChọn tuổi xông đất, xông nhà phù hợp cho từng con giáp

Các tuổi trong 12 con giáp được phân thành các nhóm khác nhau, và mỗi nhóm có những tính chất, đặc điểm riêng theo phong thủy. Sau đây là phân tích về từng nhóm tuổi:

Tuổi Tý, Sửu, Dần

Tuổi Tý (chuột):

Ngũ hành: Thủy

Tính cách: Người tuổi Tý thường thông minh, nhanh nhẹn, khéo léo trong việc ứng xử và giao tiếp. Họ thích sự độc lập và không ngừng sáng tạo trong công việc.

Hợp tuổi: Thân, Thìn (tam hợp)

Xung khắc: Ngọ (lục xung), Mão, Dậu

Tuổi Sửu (trâu):
Ngũ hành: Thổ

Tính cách: Người tuổi Sửu thường chăm chỉ, kiên trì và chịu khó. Họ có tính cách bền bỉ và cẩn thận trong mọi việc, nhưng cũng khá cứng đầu và bảo thủ.

Hợp tuổi: Tỵ, Dậu (tam hợp)

Xung khắc: Mùi (lục xung), Thìn, Tuất

Tuổi Dần (hổ):
Ngũ hành: Mộc

Tính cách: Người tuổi Dần thường mạnh mẽ, dũng cảm và quyết đoán. Họ yêu thích thử thách và có khả năng lãnh đạo tốt, nhưng đôi khi cũng nóng vội và khó kiểm soát cảm xúc.

Hợp tuổi: Ngọ, Tuất (tam hợp)

Xung khắc: Thân (lục xung), Tỵ, Hợi

Tuổi Mão, Thìn, Tỵ

Tuổi Mão (mèo):
Ngũ hành: Mộc

Tính cách: Người tuổi Mão thường nhẹ nhàng, tinh tế và hòa nhã. Họ có khả năng đồng cảm cao và luôn biết cách giữ hòa khí trong các mối quan hệ.

Hợp tuổi: Mùi, Hợi (tam hợp)

Xung khắc: Dậu (lục xung), Tý, Ngọ

Tuổi Thìn (rồng):
Ngũ hành: Thổ

Tính cách: Người tuổi Thìn mạnh mẽ, tự tin và có tinh thần tiên phong. Họ thường được người khác ngưỡng mộ vì khả năng sáng tạo và tầm nhìn xa.

Hợp tuổi: Tý, Thân (tam hợp)

Xung khắc: Tuất (lục xung), Sửu, Mùi

Tuổi Tỵ (rắn):

Ngũ hành: Hỏa

Tính cách: Người tuổi Tỵ thông minh, nhạy bén và có tính cách bí ẩn. Họ thường suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động và ít khi bộc lộ hết bản thân.

Hợp tuổi: Sửu, Dậu (tam hợp)

Xung khắc: Hợi (lục xung), Dần, Thân

Tuổi Ngọ, Mùi, Thân

Tuổi Ngọ (ngựa):
Ngũ hành: Hỏa

Tính cách: Người tuổi Ngọ tràn đầy năng lượng, yêu thích tự do và độc lập. Họ sống hết mình và luôn khao khát những trải nghiệm mới mẻ.

Hợp tuổi: Dần, Tuất (tam hợp)

Xung khắc: Tý (lục xung), Sửu, Mão

Tuổi Mùi (dê):
Ngũ hành: Thổ

Tính cách: Người tuổi Mùi dịu dàng, tốt bụng và giàu lòng nhân ái. Họ có khả năng nghệ thuật và thường sống tình cảm, nhưng đôi khi cũng quá nhạy cảm.

Hợp tuổi: Mão, Hợi (tam hợp)

Xung khắc: Sửu (lục xung), Thìn, Tuất

Tuổi Thân (khỉ):

Ngũ hành: Kim

Tính cách: Người tuổi Thân thông minh, nhanh nhẹn và hài hước. Họ có khả năng thích nghi tốt và dễ thành công trong các công việc liên quan đến giao tiếp và sáng tạo.

Hợp tuổi: Tý, Thìn (tam hợp)

Xung khắc: Dần (lục xung), Tỵ, Hợi

Tuổi Dậu, Tuất, Hợi

Tuổi Dậu (gà):

 

Ngũ hành: Kim

Tính cách: Người tuổi Dậu cầu toàn, kỷ luật và có trách nhiệm. Họ thường chăm chỉ và không ngại khó khăn, nhưng đôi khi cũng quá cứng nhắc và thiếu linh hoạt.

Hợp tuổi: Sửu, Tỵ (tam hợp)

Xung khắc: Mão (lục xung), Tý, Ngọ

Tuổi Tuất (chó):
Ngũ hành: Thổ

Tính cách: Người tuổi Tuất trung thành, đáng tin cậy và luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác. Họ có tinh thần trách nhiệm cao và không ngại hy sinh vì người khác.

Hợp tuổi: Dần, Ngọ (tam hợp)

Xung khắc: Thìn (lục xung), Sửu, Mùi

Tuổi Hợi (lợn):
Ngũ hành: Thủy

Tính cách: Người tuổi Hợi hiền lành, thật thà và dễ gần. Họ sống chan hòa với mọi người và ít khi tranh cãi, nhưng cũng dễ bị người khác lợi dụng.

Hợp tuổi: Mão, Mùi (tam hợp)

Xung khắc: Tỵ (lục xung), Dần, Thân

Mỗi nhóm tuổi trong 12 con giáp đều có những đặc điểm riêng biệt và sự tương sinh, tương khắc với các tuổi khác trong cùng ngũ hành. Việc chọn tuổi hợp cho công việc hay các sự kiện quan trọng nên dựa vào sự kết hợp của nhiều yếu tố phong thủy, bao gồm ngũ hành, can chi, và tam hợp-lục xung để mang lại may mắn và thành công.

Mẹo bổ sung khi chọn tuổi xông đất, xông nh

Chọn theo ngày hoàng đạo

Ngày hoàng đạo là ngày được cho là may mắn, cát tường trong phong thủy. Theo quan niệm cổ truyền, những ngày này có sự xuất hiện của các vị thần tốt (hoàng đạo), mang lại sự thuận lợi cho những công việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, động thổ, xây nhà,…

Cách chọn ngày hoàng đạo:

Xác định ngày hoàng đạo: Dựa vào lịch âm và các quy tắc về phong thủy, người ta có thể xác định những ngày thuộc các cung hoàng đạo tốt.

Giờ hoàng đạo: Không chỉ chọn ngày hoàng đạo, mà còn cần chọngiờ hoàng đạo – thời điểm được xem là cát tường nhất trong ngày.

Một số ngày hoàng đạo tiêu biểu:

Thanh Long Hoàng Đạo: Được xem là ngày tốt nhất, rất thuận lợi để thực hiện các công việc lớn.

Minh Đường Hoàng Đạo: Tốt cho việc cầu tài, cầu lộc và các hoạt động tài chính, giao dịch.

Ngọc Đường Hoàng Đạo: Mang ý nghĩa phú quý, thường phù hợp cho các sự kiện liên quan đến gia đình, hôn nhân.

Lưu ý:

Khi chọn ngày hoàng đạo, cần kết hợp với tuổi và mệnh của gia chủ. Ví dụ, nếu tuổi gia chủ thuộc mệnh Thủy, nên tránh những ngày hoàng đạo mang hành Hỏa vì Hỏa khắc Thủy.

Chọn theo ngày tốt theo Lục Diệu

Lục Diệu là một hệ thống 6 trạng thái ngày, được người xưa sử dụng để xác định ngày tốt xấu. Mỗi ngày trong Lục Diệu có một ý nghĩa riêng, bao gồm các trạng thái từ tốt đến xấu như: Đại An, Tốc Hỷ, Lưu Niên, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong.

Các loại ngày trong Lục Diệu:

Đại An (大安): Ngày cát tường, mang lại sự an lành, ổn định và thuận lợi cho các công việc lớn như xây dựng, hôn nhân, khai trương. Đây là ngày tốt nhất trong Lục Diệu.
Ý nghĩa: Tốt cho mọi việc, đặc biệt là các việc cầu an, làm nhà, kết hôn.

Tốc Hỷ (速喜): Ngày mang lại niềm vui nhanh chóng và bất ngờ. Rất tốt cho những việc cần kết quả sớm hoặc nhanh chóng như khởi sự, khai trương, đính hôn.
Ý nghĩa: Tốt cho những việc cần kết quả nhanh, khai trương, giao dịch tài chính.

Lưu Niên (流年): Ngày này tượng trưng cho sự dừng lại, trì hoãn, không nên thực hiện các công việc quan trọng trong ngày này.
Ý nghĩa: Không tốt cho việc bắt đầu, thường gặp khó khăn, trì hoãn. Nên tránh cho các công việc quan trọng.

Xích Khẩu (赤口): Ngày xấu, thường mang lại sự xung đột, tranh cãi và bất đồng. Không phù hợp để làm việc liên quan đến giao tiếp, thương thảo.
Ý nghĩa: Không tốt cho các công việc cần sự hài hòa, nên tránh cãi vã, tranh luận.

Tiểu Cát (小吉): Ngày tốt, có may mắn nhưng không lớn như Đại An. Thường phù hợp cho các công việc nhỏ hoặc sự kiện gia đình.
Ý nghĩa: Tốt cho các việc nhỏ như xuất hành, gặp gỡ, họp hành.

Không Vong (空亡): Ngày xấu nhất trong Lục Diệu, mang lại sự thất bại, không thành công. Cần tránh làm việc quan trọng vào ngày này.
Ý nghĩa: Rất xấu, không nên thực hiện bất kỳ việc gì quan trọng.

Cách áp dụng Lục Diệu:

Tìm ngày tốt theo Lục Diệu: Khi chọn ngày làm việc lớn, nên chọn các ngàyĐại An,Tốc Hỷ vTiểu Cát. Tránh các ngàyKhông Vong,Lưu Niên, vXích Khẩu để tránh rủi ro, thất bại.Kết hợp với ngũ hành: Ngoài việc chọn ngày tốt theo Lục Diệu, nên cân nhắc cả yếu tố ngũ hành của ngày để phù hợp với tuổi và mệnh của gia chủ.

Ngày hoàng đạo vLục Diệu đều là các phương pháp cổ truyền dùng để chọn ngày tốt cho các công việc trọng đại. Ngày hoàng đạo mang tính tổng quát hơn, thường áp dụng cho các công việc lớn, trong khi ngày tốt theo Lục Diệu có tính chi tiết và phân loại rõ ràng theo từng loại công việc cụ thể.

Kết bài

Chọn tuổi xông đất, xông nhà là yếu tố quan trọng để khởi đầu một năm mới với nhiều may mắn và tài lộc. Việc lựa chọn người phù hợp với tuổi và mệnh của gia chủ sẽ giúp gia đình có một năm thuận buồm xuôi gió. Với sự hỗ trợ từ Tử vi hàng ngày, bạn sẽ dễ dàng tìm được người xông đất mang lại phúc lành cho gia đình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *