Chuyển tới nội dung

CHƯƠNG 1: LỊCH SỬ HÌNH THÀNH HỌC THUYẾT ÂM DƯƠNG NGŨ HÀNH

  1. Hoàn cảnh địa lý – xã hội phương Đông cổ đại

Học thuyết Âm Dương Ngũ Hành – một trong những thành tựu tư tưởng vĩ đại của nhân loại – không phải tự nhiên xuất hiện, mà là kết tinh từ cả một quá trình sống, quan sát, chiêm nghiệm và đúc kết của người phương Đông cổ đại. Để hiểu được học thuyết này, cần phải nhìn lại chính bối cảnh mà nó ra đời.

Phương Đông, đặc biệt là khu vực Đông Á cổ đại – gồm lưu vực sông Hoàng Hà (Trung Quốc), sông Trường Giang, sông Hồng (Việt Nam) và các vùng đồng bằng ven biển – là cái nôi của nền văn minh nông nghiệp trồng lúa nước. Đây là vùng đất trù phú nhưng cũng đầy thử thách. Con người sinh sống dựa vào thiên nhiên, phụ thuộc hoàn toàn vào chu kỳ của thời tiết, mùa vụ, mưa nắng, gió mùa, dòng chảy sông ngòi. Đối với họ, một vụ mùa thất bát có thể đồng nghĩa với nạn đói lan tràn, sinh mạng bị đe dọa. Chính vì sự lệ thuộc chặt chẽ vào tự nhiên ấy, người xưa buộc phải học cách quan sát bầu trời, khí hậu, mặt đất, sự sinh trưởng của cây cỏ và sự thay đổi của dòng sông để tìm ra những quy luật vận hành ổn định – nếu có – trong cái tưởng chừng như hỗn loạn.

Người phương Đông thời cổ không có những công cụ khoa học hiện đại, không có máy móc, kính viễn vọng hay phòng thí nghiệm. Nhưng họ có đôi mắt tinh tường, có trí tuệ kiên nhẫn và có hàng ngàn năm sống giữa lòng thiên nhiên. Họ dùng chính cuộc sống thường nhật để làm “thí nghiệm”, và dùng trực giác lẫn trải nghiệm để làm “thiết bị đo”. Họ không gọi đó là khoa học, nhưng thực chất, toàn bộ quá trình đó chính là một kiểu tư duy khoa học nguyên thủy – một dạng khởi đầu của triết học.

Trong mối quan hệ chặt chẽ với thiên nhiên, người xưa dần dần nhận thấy vạn vật không vận hành một cách ngẫu nhiên, mà đều tuân theo những quy luật tuần hoàn. Ngày qua ngày, đêm nối đêm, xuân sang hạ, thu sang đông, trăng khuyết rồi lại tròn, cây khô rồi lại đâm chồi – tất cả diễn ra có trình tự, có quy luật. Cái sự sống, cái chết, cái nở, cái tàn trong tự nhiên đều có chu kỳ, có tương tác qua lại, không ngừng chuyển hóa. Từ những cảm nhận ban đầu đó, tư duy phương Đông bắt đầu nảy nở, chuyển hóa thành những khái niệm trừu tượng – nền tảng cho hệ thống học thuyết Âm Dương và Ngũ Hành sau này.

  1. Những dấu hiệu khởi đầu của học thuyết

Khi nhìn ra những hiện tượng như mặt trời mọc rồi lặn, ngày dài rồi đêm ngắn, mùa nóng rồi mùa lạnh, mưa nắng nối tiếp nhau, sự sống rồi cái chết, người xưa dần nhận ra thế giới không tồn tại một cách đơn giản, mà luôn bao gồm hai mặt đối lập. Cặp đôi mặt trời – mặt trăng, sáng – tối, nóng – lạnh, động – tĩnh, nam – nữ… tất cả đều là những cặp mâu thuẫn nhưng không loại trừ nhau, mà cùng tồn tại, bổ sung cho nhau. Chính từ những quan sát mang tính phổ quát và thực tiễn ấy, khái niệm Âm – Dương dần được hình thành.

Âm và Dương không chỉ là hai cực, mà còn là hai lực vận động xuyên suốt trong toàn bộ vũ trụ. Chúng không tách biệt, mà gắn bó, không đối kháng tuyệt đối, mà chuyển hóa lẫn nhau. Trong Dương có mầm mống của Âm, trong Âm chứa sẵn hạt giống của Dương. Khi Âm cực thịnh thì chuyển sang Dương, khi Dương quá mạnh lại chuyển hóa thành Âm. Như trời đang sáng rồi trở tối, gió mạnh rồi dịu lại, con người trẻ trung rồi già đi – không có gì đứng yên.

Âm không đồng nghĩa với tiêu cực, cũng như Dương không nhất thiết là tích cực. Đó chỉ là hai mặt bổ sung, chế ước và sinh ra lẫn nhau trong dòng chảy vận động không ngừng của vũ trụ. Tư duy biện chứng sơ khai này, tuy không được hệ thống bằng công cụ logic hiện đại, nhưng lại là một dạng trí tuệ sâu sắc, phản ánh khả năng cảm nhận và tổng hợp tuyệt vời của con người cổ đại.

3. Sự ra đời của thuật ngữ “Âm Dương – Ngũ Hành”

Sự hình thành của khái niệm“Âm Dương – Ngũ Hành” là một cột mốc quan trọng trong tiến trình nhận thức và hệ thống hóa tri thức về vũ trụ của người phương Đông cổ đại. Từ những quan sát trực tiếp và trải nghiệm sống gắn bó chặt chẽ với thiên nhiên, con người xưa không chỉ dừng lại ở việc phân loại hiện tượng theo hai cực đối lập –Âm và Dương – mà còn từng bước mở rộng tư duy để lý giải sự vận hành đa dạng, phức hợp của thế giới vật chất.

Từ nhị nguyên đến đa chiều – bước tiến lớn trong tư duy vũ trụ

Âm và Dương là hai thái cực cơ bản, là nền tảng đầu tiên để người xưa hiểu về sự vận động của vạn vật. Tuy nhiên, khi quan sát sâu sắc hơn, họ nhận ra rằng thế giớikhông chỉ hoạt động trên một trục đối lập tĩnh, mà luônchuyển hóa theo nhiều chiều hướng, với các dạng vận động khác nhau – tuần hoàn, biến đổi, lặp lại và phát triển.

Từ nhận thức này, họ đúc kết nên học thuyếtNgũ Hành, bao gồm năm yếu tố:Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy. Điều quan trọng là phải hiểu rằng, Ngũ Hànhkhông đại diện cho năm vật chất cụ thể, mà lnăm nguyên lý, năm dạng năng lượng biểu trưng cho các quá trình vận động và biến đổi trong tự nhiên và xã hội.

  • Mộc – tượng trưng cho sự sinh trưởng, phát triển, mềm mại và hướng lên. Hành Mộc gắn với mùa xuân, cây cối đâm chồi, sự sống khởi đầu – là biểu hiện của Dương khí mới phát. 
  • Hỏa – đại diện cho sức nóng, sự bốc cháy, rực rỡ và lan tỏa. Hành Hỏa gắn với mùa hè, ánh sáng mặt trời, đỉnh điểm của dương khí. 
  • Thổ – là đất, là trung tâm, trung gian, hấp thụ và chuyển hóa. Hành Thổ đại diện cho tính ổn định, sự bao bọc, gắn liền với sự trung dung của vạn vật. 
  • Kim – tượng trưng cho sự cứng rắn, lạnh lẽo, sắc bén và khả năng thu liễm. Hành Kim tương ứng với mùa thu, khi vạn vật bắt đầu co rút, kết tinh. 
  • Thủy – biểu trưng cho sự mềm mại, linh hoạt, tuôn chảy và thâm sâu. Hành Thủy gắn với mùa đông, nước, mưa, sự tiềm ẩn và nuôi dưỡng. 

Những hành này không đứng riêng lẻ, mliên kết với nhau trong hai vòng trật tự mang tính quy luật: tương sinh và tương khắc:

  • Tương sinh: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc – biểu hiện dòng chảy của sự tiếp nối, hỗ trợ, phát triển hài hòa giữa các yếu tố. Đây là chu trìnhsinh trưởng của vũ trụ. 
  • Tương khắc: Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc – là cơ chếkiềm chế, tiết chế, giới hạn, để các hành không vượt quá giới hạn và làm mất thế quân bình. Nhờ có khắc mà sự sinh không trở thành vô độ. 

Hai vòng này vận hành song song, tạo nênsự cân bằng động (dynamic balance) – một khái niệm rất sâu sắc mà tư tưởng phương Đông đã nhận thức từ rất sớm: sự hài hòa không phải là sự đứng yên, mà lsự chuyển hóa không ngừng trong trật tự.

Tư duy tổng thể và thế giới quan thống nhất

Khi kết hợpÂm Dương và Ngũ Hành, người xưa không chỉ xây dựng một học thuyết triết lý, mà còn thiết lậpmột hệ tư duy toàn diện, nơi mọi sự vật, hiện tượng – dù là khí hậu, mùa màng, cơ thể con người, tính cách cá nhân, hành vi xã hội hay thậm chí vận mệnh quốc gia – đều có thể được phân tích, lý giải và điều hòa theo những nguyên lý cơ bản nhưng sâu xa ấy.

  • Âm Dương mang tính khái quát trừu tượng cao – giải thích thế giới bằng sự đối đãi và chuyển hóa. 
  • Ngũ Hành đi vào cụ thể – giải thích bằng tính chất, trạng thái, chu trình, và sự ảnh hưởng qua lại. 

Sự kết hợp này tạo nên mộtthế giới quan liên kết, động và mở, nơi không có sự cô lập tuyệt đối, mà mọi vật đều có quan hệ mật thiết, có ảnh hưởng qua lại, có nguyên nhân và hệ quả. Chính nhờ hệ thống tư duy đó, người phương Đông cổ đại có thể xây dựng nênmột nền văn hóa mang tính tổng thể và điều hòa, phản ánh rõ nét trong y học, phong thủy, thiên văn học, kiến trúc, lễ nghi, giáo dục, ngôn ngữ, thậm chí cả chính trị và tổ chức xã hội.

Thuật ngữ “Âm Dương – Ngũ Hành” – tấm gương phản chiếu tư tưởng

Vì vậy, khi nói đến thuật ngữ “Âm Dương – Ngũ Hành”, không nên hiểu đây là những khái niệm mang tính tín ngưỡng đơn thuần hay huyền bí hóa thế giới. Trái lại, đây ltinh hoa của một hệ thống tư duy triết học cổ điển, một cách nhìn đời sống dựa trên quan sát thực tế, được hệ thống hóa theo logic biểu tượng của tự nhiên.

“Âm Dương – Ngũ Hành” không chỉ là một mô hình lý thuyết, mà ltấm gương phản chiếu cách con người cổ đại hiểu thế giới và hiểu chính mình. Từ vận hành của trời đất đến nhịp đập trái tim, từ chuyển động của vì sao đến sự trồi sụt của cảm xúc – tất cả đều có thể tìm thấy trong đó một nhịp điệu, một quy luật, một nguyên lý – để từ đó con người học cáchhài hòa với vũ trụ, thuận theo tự nhiên, và sống trọn vẹn trong mối liên kết đa chiều của sự sống.

  1. Diễn tiến tư tưởng học thuyết

Sự hình thành và phát triển của học thuyết Âm Dương Ngũ Hành không diễn ra một cách đột ngột hay dưới ảnh hưởng của một cá nhân duy nhất, mà là kết quả của hàng ngàn năm tích lũy tri thức từ thực tiễn sống.

Ban đầu là những trải nghiệm thuần túy trong sản xuất và đời sống – khi người nông dân nhận ra rằng thời tiết ảnh hưởng đến mùa vụ, bệnh tật có thể nặng nhẹ theo mùa, hướng nhà ảnh hưởng đến sức khỏe, thời điểm sinh nở ảnh hưởng đến vận mệnh. Từ đó, hình thành những niềm tin, rồi kinh nghiệm, dần dần được ghi chép lại trong các sách cổ như “Kinh Dịch”, “Hoàng Đế Nội Kinh”, “Xuân Thu”, “Lễ Ký”…

Từ kinh nghiệm, người xưa bắt đầu tổng hợp và khái quát hóa. Họ không chỉ dừng lại ở cảm nhận, mà cố gắng xây dựng một hệ thống lý luận giải thích được các quy luật tự nhiên, xã hội và cả con người. Quá trình tư duy từ cảm tính đến lý tính, từ hiện tượng đến bản chất, từ đơn lẻ đến hệ thống – là bước chuyển vĩ đại của tri thức nhân loại.

Một sơ đồ tư duy có thể tóm tắt quá trình này như sau:

Trải nghiệm sống → Quan sát thiên nhiên → Nhận biết quy luật → Hình thành khái niệm Âm Dương → Mở rộng thành Ngũ Hành → Xây dựng hệ thống học thuyết → Ứng dụng vào đời sống

Tư tưởng triết học này không chỉ mang tính quan sát mà còn mang tính dự đoán, giúp con người “đọc” được dòng chảy của tự nhiên, từ đó đưa ra những lựa chọn thích hợp trong cuộc sống và sản xuất.

  1. Vai trò của học thuyết trong văn hóa phương Đông

Âm Dương Ngũ Hành không chỉ là học thuyết triết học suông, mà đã đi sâu vào mọi mặt của đời sống văn hóa phương Đông, trở thành nền tảng tư duy và ứng xử của các nền văn hóa như Trung Hoa, Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc…

Trước hết, trongy học cổ truyền, học thuyết này là trục xương sống giúp lý giải cơ thể người theo mô hình ngũ tạng – ngũ hành. Tạng Tâm thuộc Hỏa, Tỳ thuộc Thổ, Phế thuộc Kim, Thận thuộc Thủy, Can thuộc Mộc. Bệnh lý được hiểu là do sự mất cân bằng Âm Dương, hoặc rối loạn tương sinh, tương khắc trong Ngũ Hành. Cách chữa bệnh cũng dựa vào việc điều hòa lại những yếu tố này, chứ không chỉ dừng ở việc tiêu diệt triệu chứng.

Trongphong thủy, Âm Dương Ngũ Hành là nguyên tắc chọn đất, chọn hướng, bố trí nhà cửa, thậm chí cả việc xây mộ, cưới hỏi, mở cửa hàng. Người ta tin rằng sự hài hòa giữa Âm và Dương, giữa các yếu tố Ngũ Hành trong môi trường sống sẽ mang lại thịnh vượng, sức khỏe và bình an.

Tronglịch pháp, học thuyết này giúp người xưa xây dựng hệ thống can chi, ngũ vận lục khí, từ đó xác định các thời điểm thuận lợi hay bất lợi để tiến hành việc lớn. Trongthiên văn học, nó dùng để lý giải các hiện tượng vũ trụ như nhật thực, nguyệt thực, sao chổi xuất hiện…

Ngay cả trongâm nhạc, văn học, nghệ thuật dân gian, tinh thần Âm Dương Ngũ Hành cũng len lỏi vào mọi ngóc ngách. Cấu trúc điệu thức, tiết tấu, màu sắc, hình tượng… đều chịu ảnh hưởng từ học thuyết này.

Nhưng hơn cả, Âm Dương Ngũ Hành chính lcầu nối giữa con người – xã hội – vũ trụ, tạo nên một thế giới quan tổng thể, hài hòa, nơi mọi sự vật đều liên kết và vận động cùng nhau trong một chỉnh thể sống động.

Học thuyết Âm Dương Ngũ Hành không phải là sản phẩm từ phòng kín hay lý thuyết viển vông, mà là tinh hoa của trực giác sống, của trải nghiệm sâu sắc và lâu dài với thiên nhiên. Nó mang trong mình linh hồn của nền văn minh nông nghiệp Á Đông – nơi con người học cách tồn tại bằng sự hòa hợp, bằng lòng kính trọng thiên nhiên và bằng tư duy tổng thể. Trong dòng chảy đó, người Việt với nền văn hóa nông nghiệp lúa nước, cũng đã hấp thu, kế thừa và phát triển học thuyết này thành một phần không thể thiếu của bản sắc dân tộc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *