UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2004
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/5 ÂLTân TỵTrực Bế2Hoàng đạo
15/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến3Hắc đạo
16/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ4Hoàng đạo
17/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn5Hoàng đạo
18/5 ÂLẤt DậuTrực Bình6Hắc đạo
19/5 ÂLBính TuấtTrực Định7Hắc đạo
20/5 ÂLĐinh HợiTrực Định8Hoàng đạo
21/5 ÂLMậu TýTrực Chấp9Hoàng đạo
22/5 ÂLKỷ SửuTrực Phá10Hắc đạo
23/5 ÂLCanh DầnTrực Nguy11Hoàng đạo
24/5 ÂLTân MãoTrực Thành12Hắc đạo
25/5 ÂLNhâm ThìnTrực Thu13Hắc đạo
26/5 ÂLQuý TỵTrực Khai14Hoàng đạo
27/5 ÂLGiáp NgọTrực Bế15Hắc đạo
28/5 ÂLẤt MùiTrực Kiến16Hoàng đạo
29/5 ÂLBính ThânTrực Trừ17Hắc đạo
1/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn18Hoàng đạo
2/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình19Hoàng đạo
3/6 ÂLKỷ HợiTrực Định20Hắc đạo
4/6 ÂLCanh TýTrực Chấp21Hắc đạo
5/6 ÂLTân SửuTrực Phá22Hoàng đạo
6/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy23Hoàng đạo
7/6 ÂLQuý MãoTrực Thành24Hắc đạo
8/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu25Hoàng đạo
9/6 ÂLẤt TỵTrực Khai26Hắc đạo
10/6 ÂLBính NgọTrực Bế27Hắc đạo
11/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến28Hoàng đạo
12/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ29Hắc đạo
13/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn30Hoàng đạo
14/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình31Hoàng đạo
15/6 ÂLTân HợiTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.