Tra cứu UTC+7 Việt Nam

Tháng 8/ 2026

Chọn một ngày để xem Can Chi, Hoàng/Hắc đạo, giờ xuất hành và tuổi hợp.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
2Hoàng đạo
20/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ
3Hôm nay
21/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn
4Hoàng đạo
22/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình
5Hoàng đạo
23/6 ÂLTân HợiTrực Định
6Hắc đạo
24/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp
7Hắc đạo
25/6 ÂLQuý SửuTrực Chấp
8Hoàng đạo
26/6 ÂLGiáp DầnTrực Phá
9Hoàng đạo
27/6 ÂLẤt MãoTrực Nguy
10Hắc đạo
28/6 ÂLBính ThìnTrực Thành
11Hoàng đạo
29/6 ÂLĐinh TỵTrực Thu
12Hắc đạo
30/6 ÂLMậu NgọTrực Khai
13Hoàng đạo
1/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế
14Hắc đạo
2/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến
15Hắc đạo
3/7 ÂLTân DậuTrực Trừ
16Hoàng đạo
4/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn
17Hắc đạo
5/7 ÂLQuý HợiTrực Bình
18Hoàng đạo
6/7 ÂLGiáp TýTrực Định
19Hoàng đạo
7/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp
20Hắc đạo
8/7 ÂLBính DầnTrực Phá
21Hắc đạo
9/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy
22Hoàng đạo
10/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành
23Hoàng đạo
11/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu
24Hắc đạo
12/7 ÂLCanh NgọTrực Khai
25Hoàng đạo
13/7 ÂLTân MùiTrực Bế
26Hắc đạo
14/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
27Hắc đạo
15/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ
28Hoàng đạo
16/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
29Hắc đạo
17/7 ÂLẤt HợiTrực Bình
30Hoàng đạo
18/7 ÂLBính TýTrực Định
31Hoàng đạo
19/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2026 | Tử Vi Hằng Ngày