UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2007
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy2Hoàng đạo
14/11 ÂLBính ThânTrực Thành3Hoàng đạo
15/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu4Hắc đạo
16/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai5Hắc đạo
17/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế6Hoàng đạo
18/11 ÂLCanh TýTrực Bế7Hoàng đạo
19/11 ÂLTân SửuTrực Kiến8Hắc đạo
20/11 ÂLNhâm DầnTrực Trừ9Hoàng đạo
21/11 ÂLQuý MãoTrực Mãn10Hắc đạo
22/11 ÂLGiáp ThìnTrực Bình11Hắc đạo
23/11 ÂLẤt TỵTrực Định12Hoàng đạo
24/11 ÂLBính NgọTrực Chấp13Hắc đạo
25/11 ÂLĐinh MùiTrực Phá14Hoàng đạo
26/11 ÂLMậu ThânTrực Nguy15Hoàng đạo
27/11 ÂLKỷ DậuTrực Thành16Hắc đạo
28/11 ÂLCanh TuấtTrực Thu17Hắc đạo
29/11 ÂLTân HợiTrực Khai18Hoàng đạo
30/11 ÂLNhâm TýTrực Bế19Hắc đạo
1/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến20Hoàng đạo
2/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ21Hoàng đạo
3/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn22Hắc đạo
4/12 ÂLBính ThìnTrực Bình23Hoàng đạo
5/12 ÂLĐinh TỵTrực Định24Hắc đạo
6/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp25Hắc đạo
7/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá26Hoàng đạo
8/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy27Hắc đạo
9/12 ÂLTân DậuTrực Thành28Hoàng đạo
10/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu29Hoàng đạo
11/12 ÂLQuý HợiTrực Khai30Hắc đạo
12/12 ÂLGiáp TýTrực Bế31Hắc đạo
13/12 ÂLẤt SửuTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.