UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2007
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/2 ÂLẤt SửuTrực Khai2Hoàng đạo
15/2 ÂLBính DầnTrực Bế3Hoàng đạo
16/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến4Hắc đạo
17/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ5Hắc đạo
18/2 ÂLKỷ TỵTrực Trừ6Hoàng đạo
19/2 ÂLCanh NgọTrực Mãn7Hoàng đạo
20/2 ÂLTân MùiTrực Bình8Hắc đạo
21/2 ÂLNhâm ThânTrực Định9Hoàng đạo
22/2 ÂLQuý DậuTrực Chấp10Hắc đạo
23/2 ÂLGiáp TuấtTrực Phá11Hắc đạo
24/2 ÂLẤt HợiTrực Nguy12Hoàng đạo
25/2 ÂLBính TýTrực Thành13Hắc đạo
26/2 ÂLĐinh SửuTrực Thu14Hoàng đạo
27/2 ÂLMậu DầnTrực Khai15Hoàng đạo
28/2 ÂLKỷ MãoTrực Bế16Hắc đạo
29/2 ÂLCanh ThìnTrực Kiến17Hoàng đạo
1/3 ÂLTân TỵTrực Trừ18Hắc đạo
2/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn19Hắc đạo
3/3 ÂLQuý MùiTrực Bình20Hoàng đạo
4/3 ÂLGiáp ThânTrực Định21Hoàng đạo
5/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp22Hắc đạo
6/3 ÂLBính TuấtTrực Phá23Hoàng đạo
7/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy24Hắc đạo
8/3 ÂLMậu TýTrực Thành25Hắc đạo
9/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu26Hoàng đạo
10/3 ÂLCanh DầnTrực Khai27Hắc đạo
11/3 ÂLTân MãoTrực Bế28Hoàng đạo
12/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến29Hoàng đạo
13/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ30Hắc đạo
14/3 ÂLGiáp NgọTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.