Ẩm Phúc Thụ Tộ Là Gì? Nghi Thức Nhận Lộc Sau Tế Lễ

Trả lời nhanh

Ẩm phúc và thụ tộ là nghi thức chủ tế đại diện cộng đồng nhận lộc do thần linh hoặc tổ tiên ban lại sau khi phẩm vật đã được hiến. Ẩm phúc nghĩa là uống phần rượu, trà hoặc nước lễ; thụ tộ, viết 受胙, là nhận và dùng một phần phẩm tế như thịt, trầu hoặc bánh. Nghi thức thường diễn ra sau ba tuần Sơ hiến–Á hiến–Chung hiến, trước lễ tạ và lễ tất. Đây không đơn thuần là ăn uống sau buổi cúng mà biểu thị sự chứng lễ, giao cảm và tiếp nhận phúc lộc trong trật tự tế tự.

Ẩm phúc nghĩa là gì?

“Ẩm” là uống, “phúc” là phúc lành. Trong nghi tiết tế đình hoặc tế tổ, Ẩm phúc là lúc chủ tế tới vị trí được quy định, quỳ hoặc hành động theo lời xướng, nhận chén rượu hay nước đã dâng rồi uống một phần. Chủ tế không uống với tư cách cá nhân mà đại diện người đứng lễ, dòng họ hoặc cộng đồng tiếp nhận phúc từ đối tượng được thờ.

Phẩm uống không thống nhất trong mọi truyền thống. Nhiều bản nghi dùng rượu; lễ bạ làng An Cựu được khảo cứu trong *Tạp chí Nghiên cứu và Phát triển* diễn giải Ẩm phúc–Thụ tộ là mời uống nước và nhận phần thịt biếu. Một số tế tổ dùng chén rượu. Vì vậy định nghĩa đúng phải giữ cả chức năng nhận phúc và biến thể phẩm uống.

Ẩm phúc thường có vị trí hoặc chiếu riêng, thể hiện qua lời xướng “Nghệ ẩm phúc vị”, nghĩa là chủ tế tiến tới chỗ Ẩm phúc. Sau đó có thể xướng “Quỵ”, trao chén, “Ẩm phúc”, rồi mới tới Thụ tộ. Câu xướng và động tác chi tiết cần theo bản nghi của nơi hành lễ.

Thụ tộ nghĩa là gì?

“Thụ” là nhận. “Tộ” trong cụm này thường viết 胙, chỉ phần thịt hoặc phẩm tế được ban lại sau lễ. Thụ tộ vì vậy là nhận phần lộc vật chất từ bàn tế. Tư liệu tế tổ ghi chủ tế nhận miếng thịt, vái tạ rồi dùng một phần; nơi khác dùng trầu, bánh hoặc phẩm được chọn theo lệ.

Chữ 胙 cũng gắn với ý phần lộc của tế tự, nên dịch “nhận lộc” truyền được chức năng nhưng dễ làm mất chi tiết phẩm tế. Khi biên tập văn bản cổ, nên giữ “Thụ tộ (受胙)” ở lần xuất hiện đầu, sau đó giải nghĩa là nhận phần phẩm đã dâng.

Không nên viết “thụ tộ là ăn thịt” như một quy tắc duy nhất. Thịt là dạng điển hình của lễ mặn, nhưng tư liệu thực hành ghi có nơi thay bằng miếng trầu hoặc bánh. Yếu tố cốt lõi là phẩm từ phía thần vị được trao lại cho chủ tế theo nghi thức.

Ẩm phúc Thụ tộ diễn ra ở đâu trong cuộc tế?

Trình tự phổ biến có thể khái quát:

  1. Thiết lễ, thượng hương và nghinh thần.
  2. Hành Sơ hiến, Á hiến và Chung hiến.
  3. Chủ tế nghệ ẩm phúc vị.
  4. Hành Ẩm phúc rồi Thụ tộ.
  5. Bái tạ, phục vị, hóa chúc hoặc tiễn thần.
  6. Lễ tất.

Đây là sơ đồ chức năng, không phải bản xướng dùng cho mọi đình. Báo cáo nghiên cứu nghi lễ ở Hải Phòng ghi sau ba tuần rượu, người xướng gọi Ẩm phúc; chấp sự mang một chén rượu và khay trầu, chủ tế lên chiếu, sau đó hành Thụ tộ rồi tạ lễ. Lễ bạ An Cựu đặt phần này ở cuối chính lễ, trước bái tạ và hóa văn.

Một vài hệ có lời “chúc hỗ từ” hoặc lời đại diện thần, tổ ban phúc trước khi chủ tế nhận. Hệ khác không có đoạn này. Tư liệu An Cựu còn ghi không phải cuộc tế thu nào cũng đọc lời cầu khấn ở phần ấy. Dị bản phải được giữ, không nên bổ sung lời xướng cho nơi vốn không có.

Ai thực hiện nghi thức này?

Chủ tế thường là người trực tiếp Ẩm phúc và Thụ tộ. Chấp sự hoặc nội tán mang chén và khay phẩm từ nội điện hay hương án ra. Người xướng điều khiển bước tiến, quỳ, nhận, bái và phục vị. Bồi tế tham gia các lượt bái tạ tùy bản nghi.

Chủ tế đại diện cho tập thể. Trong tế Thành hoàng, đó là cộng đồng làng; trong tế tổ, đó là con cháu. Tư liệu tế tổ Mai Đại tộc giải thích chủ tế đại diện con cháu nhận lộc tiên tổ. Chính tính đại diện làm cho động tác khác một người tự lấy đồ cúng dùng sau lễ.

Sau khi nghi lễ hoàn tất, phẩm có thể tiếp tục được chia lộc cho cộng đồng theo lệ. Việc phân lộc rộng hơn không đồng nhất với khoảnh khắc Ẩm phúc–Thụ tộ của chủ tế, dù cùng nằm trong ý niệm hưởng phẩm đã được chứng lễ.

Ý nghĩa của việc nhận lộc sau khi dâng

Chiều đi của phẩm lễ là con người kính dâng; chiều trở lại là thần linh hoặc tổ tiên ban phúc. Nghi thức làm rõ mối quan hệ hai chiều ấy. Chủ tế nhận một phần nhỏ để xác nhận lễ đã thông và cộng đồng được hưởng ân lộc. Trong cách nhìn tế tự, phẩm vật sau hiến không còn chỉ là thức ăn thông thường mà đã đi qua quan hệ thiêng.

Ẩm phúc và Thụ tộ cũng đánh dấu chuyển đoạn: phần dâng hiến đã hoàn thành, người tế nhận phúc rồi tạ lễ. Nhịp này giúp cuộc tế có mở, tiến, nhận và kết, thay vì chỉ bày lễ rồi thu xuống.

Ý nghĩa không nằm ở ăn nhiều hoặc lấy được phần lớn. Chủ tế thường chỉ uống và dùng một miếng theo nghi thức. Phần tượng trưng đủ để biểu hiện sự tiếp nhận; việc biến nó thành tranh giành lộc trái với trật tự kính cẩn của cuộc tế.

Phân biệt Ẩm phúc, Thụ tộ và Thụ lộc

Thuật ngữHành động chínhPhẩm thường gặp
Ẩm phúcUống phần phúc lễRượu, trà hoặc nước
Thụ tộNhận phần phẩm tếThịt, trầu, bánh tùy lệ
Thụ lộcTên gọi rộng cho việc nhận lộc sau lễCó thể gồm nhiều phẩm được chia

Trong lời nói hiện nay, cả hai động tác thường được gộp là “thụ lộc”. Cách gọi ấy dễ hiểu nhưng khi nghiên cứu nghi tiết cần tách: Ẩm phúc nhấn phần uống; Thụ tộ nhấn phần vật tế. Một bản xướng có thể ghi hai mệnh lệnh kế tiếp nhau.

“Ẩm phúc” cũng không phải “ẩm phước” là sai hoàn toàn; phúc và phước là biến thể âm Hán–Việt theo vùng. Khi số hóa một bản nghi, giữ chữ của bản gốc; trong bài tra cứu có thể nêu biến thể để người đọc tìm được đúng khái niệm.

Ẩm phúc Thụ tộ khác Tam hiến thế nào?

Tam hiến là ba lượt con người dâng lễ lên: Sơ hiến, Á hiến, Chung hiến. Ẩm phúc–Thụ tộ là lượt nhận lại sau khi phần dâng đã hoàn tất. Hai phần nối nhau nhưng ngược chiều biểu tượng.

Một cuộc tế có thể giản lược số tuần hoặc thay phẩm; vị trí Ẩm phúc cũng tùy nghi tiết. Không nên thấy ba chén rượu rồi gọi tất cả là Ẩm phúc: rượu của tam hiến là rượu tiến lên, chén Ẩm phúc là phần được đưa lại cho chủ tế.

Tam sinh lại là bộ sinh vật làm phẩm tế. Như vậy ba thuật ngữ thuộc ba lớp khác nhau: Tam sinh nói lễ vật, Tam hiến nói trình tự dâng, Ẩm phúc–Thụ tộ nói tiếp nhận lộc.

Có áp dụng trong lễ gia đình không?

Lễ gia đình thông thường có tục hạ lễ và cùng thụ lộc, nhưng không mặc nhiên phải dựng chiếu Ẩm phúc, người xướng và đầy đủ động tác tế đình. Nếu dòng họ có tế tổ theo nghi tiết, hãy theo khán bản, gia lễ và người giữ lễ của từ đường.

Không nên tự đưa lời “chúc hỗ từ” từ một dòng họ sang dòng họ khác. Những lời này là văn bản nghi lễ, có đối tượng, danh xưng và truyền thống riêng; nếu sử dụng phải giữ nguyên văn từ nguồn xác định. Bài kiến thức chỉ giải thích cấu trúc, không sáng tác câu thần hoặc tổ “ban lời”.

Trong sinh hoạt gia đình, thụ lộc sau khi hương tàn và lễ hoàn tất được thực hiện theo nếp nhà. Việc dùng phẩm cần bảo đảm còn phù hợp để ăn uống; tính thiêng của lộc không thay thế việc giữ vệ sinh và bảo quản phẩm vật.

Những lỗi phục dựng thường gặp

Lỗi thứ nhất là viết Thụ tộ thành một bữa tiệc sau lễ. Nghi thức gốc là chủ tế nhận một phần đại diện, có xướng và bái tạ. Tiệc hoặc chia lộc có thể đến sau nhưng là lớp sinh hoạt cộng đồng rộng hơn.

Lỗi thứ hai là đồng nhất mọi “phúc” với tiền tài. Trong tế tự, phúc có phạm vi rộng: sự chứng giám, an hòa, tiếp nối và ân lộc của đối tượng thờ. Không nên thêm cam kết rằng dùng lộc sẽ chắc chắn phát tài hoặc chữa bệnh.

Lỗi thứ ba là chắp bản xướng từ nhiều nơi thành một quy trình “chuẩn Việt Nam”. Nghi lễ An Cựu, tế Thành hoàng ở Hải Phòng và tế tổ của một dòng họ có điểm chung nhưng vẫn có lời, phẩm và động tác riêng. Khôi phục đúng nghĩa là giữ dị bản cùng nguồn, không xóa khác biệt để tạo một mẫu tiện dùng.

Tóm tắt

Ẩm phúc là uống phần rượu, trà hoặc nước lễ; Thụ tộ là nhận phần phẩm tế như thịt, trầu hoặc bánh. Hai động tác thường diễn ra sau Tam hiến, do chủ tế đại diện cộng đồng thực hiện, rồi mới bái tạ và kết lễ. Chúng biểu thị chiều phúc lộc được thần linh hoặc tổ tiên ban lại. Khi phục dựng phải theo bản nghi cụ thể, tách khỏi Tam sinh và Tam hiến, đồng thời giữ nguyên mọi lời xướng hoặc chúc từ nguồn xác định.

Nguồn tham khảo