THIÊN LỊCH UTC+7 · BETA
Lịch Chiêm Tinh
Quan sát nhịp Mặt Trăng, hành tinh nghịch hành, đổi cung và những góc hợp đang tiến sát độ chính xác.Không dùng lịch ngày tốt của phương Đông để suy ra kết quả Chiêm tinh.
☽
Nhịp Mặt Trăng
Lưỡi liềm đầu tháng
24°45′ Xử Nữ · sáng 7.8%Góc hợp gần chính xác
Tương tác đáng chú ý
Hải Vương ⚹ Diêm VươngLục hợp · orb 0.19°
Sao Thủy ☌ Sao MộcGiao hội · orb 0.45°
Chuyển động
Nghịch hành & đổi cung
Đang nghịch hành
Sao Thổ, Hải Vương, Diêm Vương
Đổi cung trong ngày
Mặt Trăng: Xử Nữ → Thiên Bình
Thiên lịch
Vị trí hành tinh lúc 12:00 UTC+7
☉ Mặt Trời22°25′ Sư Tử
☽ Mặt Trăng24°45′ Xử Nữ
☿ Sao Thủy9°39′ Sư Tử
♀ Sao Kim8°17′ Thiên Bình
♂ Sao Hỏa2°33′ Cự Giải
♃ Sao Mộc10°06′ Sư Tử
♄ Sao Thổ14°26′ Bạch Dương ℞
♅ Thiên Vương5°24′ Song Tử
♆ Hải Vương4°02′ Bạch Dương ℞
♇ Diêm Vương3°51′ Bảo Bình ℞