Chấp Kích Trong Nghi Lễ Rước Tế Là Gì? Ý Nghĩa Và Vị Trí
Trả lời nhanh
Chấp kích là đội người cầm và gìn giữ các đồ nghi trượng trong lễ rước, tế hoặc không gian đình đền; các hiện vật thường gặp gồm giáo, mác, phủ việt, qua, kích và một số khí cụ biểu tượng khác. Trong đám rước, đội chấp kích tạo hàng nghi vệ, mở hoặc hộ tống trật tự cho kiệu và đoàn tế. Chấp kích không đồng nghĩa bát bửu, dù hai nhóm thường xuất hiện gần nhau; số lượng, loại hiện vật và vị trí đoàn rước phải theo lệ của từng di tích, không có một sơ đồ chung cho mọi nơi.
Chấp kích nghĩa là gì?
“Chấp” nghĩa là cầm giữ, còn “kích” vốn gợi các loại binh khí cán dài. Trong lễ nghi truyền thống, đồ chấp kích không còn được hiểu đơn thuần là vũ khí sử dụng, mà trở thành nghi trượng: hiện vật biểu trưng cho uy nghi, trật tự và sự tôn kính đối với đối tượng được thờ. Ở đình, đền, đồ chấp kích có thể đặt trên giá cắm trước ban thờ hoặc tại gian giữa; trong ngày hội, chúng được đưa vào đội rước.
Nguồn di sản về đình làng cho thấy chấp kích là một thành phần của hệ thống đồ thờ và lỗ bộ. Hình thức mỗi nơi khác nhau: có nơi dùng giáo, mác, phủ việt; có nơi phối cùng cờ tiết, bát bửu, tàn lọng. Vì vậy khi gặp một tên hiện vật, cần xem nó đang được nói tới trong bối cảnh bài trí nội thất hay trong đội hình rước.
Chấp kích xuất hiện ở đâu trong đám rước?
Nhiều lễ hội ghi đoàn chấp kích đi cùng hoặc đứng gần bát bửu, cờ hội, phường bát âm và kiệu. Lễ hội Bổ Đà mô tả đội mang chấp kích–bát bửu đi trước kiệu; tư liệu lễ hội năm làng Mọc cũng liệt kê đoàn chấp kích trong một đội hình có cờ, trống, bát bửu, kiệu và nhạc lễ. Các ví dụ này cho thấy chấp kích góp phần tạo nghi vệ, nhưng không chứng minh mọi đoàn rước đều xếp cùng một thứ tự.
Ở một số địa phương, chấp kích đi trước để mở đường hoặc tạo hàng hộ vệ; nơi khác, đội được bố trí sau một kiệu nhất định. Số người cầm, trang phục, nhịp bước và cách đổi vị trí có thể do ban tổ chức, bản lệ hoặc người giữ nghi thức của di tích quyết định. Khi tham gia một lễ hội cụ thể, nên theo người phụ trách thay vì áp một mô tả chung từ nơi khác.
Phân biệt chấp kích với bát bửu
Bát bửu là nhóm “tám báu” hoặc tám loại bảo vật biểu tượng, thường có hình thức như quạt, kiếm, sách, đàn, bầu, phất trần hay các vật theo truyền thống riêng. Chấp kích nhấn vào nhóm nghi trượng có dáng binh khí hoặc uy vệ. Hai nhóm có thể cùng mang trên cán dài và cùng xuất hiện trong rước, nên dễ bị gọi gộp là “đồ nghi trượng”.
Tuy vậy, không nên coi mọi đồ cầm tay trong đoàn là chấp kích. Cờ hội, lọng, tàn, biển, hương án, bát bửu, nhang án và chấp kích có chức năng biểu tượng khác nhau. Khi mô tả một lễ hội, việc giữ đúng tên gọi của di tích giúp bảo tồn cách gọi và trật tự địa phương.
Chấp kích trong không gian đình đền
Ngoài lễ rước, chấp kích còn là hiện vật thờ. Tư liệu về bài trí đình người Việt ghi đồ chấp kích bằng đồng hoặc gỗ thường được đặt vào giá cắm, ở gian giữa hoặc trước bàn thờ tùy kiến trúc. Những hiện vật này thường được sơn son thếp vàng, chạm khắc và bảo quản như một phần di sản của di tích.
Phủ việt là ví dụ thường được nhắc đến trong hệ đồ chấp kích. Ở đền vua Đinh, vua Lê, phủ việt có cấu tạo và trang trí đặc biệt, mang ý nghĩa nghi vệ và nghệ thuật. Nhưng không nên từ một hiện vật nổi tiếng suy ra mọi đình đền đều phải có cùng loại hoặc cùng số lượng nghi trượng.
Lưu ý khi tìm hiểu và thực hành
Chấp kích thuộc nghi lễ cộng đồng, không phải đạo cụ để tự sắp đặt thành “nghi thức tại nhà”. Nếu cần phục hồi đội rước, nên đối chiếu sắc phong, thần tích, ảnh tư liệu, biên bản di tích và ý kiến người giữ lệ. Không tùy tiện thêm, lược hoặc đổi tên các đồ nghi trượng chỉ để làm lễ hội trông hoành tráng.
Khi xem ảnh hoặc văn bản, hãy ghi nhận tên di tích, dịp lễ, vị trí trong đoàn và chú thích hiện vật. Cách này vừa tôn trọng phong tục, vừa tránh lẫn chấp kích với bát bửu hay các nhóm cờ quạt khác.
Tóm tắt
Chấp kích là đội người cầm đồ nghi trượng mang sắc thái uy vệ trong lễ rước và tế truyền thống. Nó vừa là thành phần của đoàn rước, vừa có thể là hệ hiện vật thờ trong đình đền. Chấp kích khác bát bửu nhưng thường đi cùng trong nghi vệ; thứ tự và hình thức phải theo lệ của từng di tích.
Nguồn tham khảo
- Lễ hội Bổ Đà.
- Lễ hội năm làng Mọc.
- Bài trí nội thất trong ngôi đình của người Việt.
- Ý nghĩa phủ việt ở đền vua Đinh, vua Lê.