Chầu Văn Là Gì? Lời Văn, Làn Điệu Và Vai Trò Của Cung Văn

Trả lời nhanh

Chầu văn, còn gọi hát văn, là hình thức âm nhạc nghi lễ gắn trước hết với tín ngưỡng thờ Thánh Mẫu Tam phủ, Tứ phủ và nghi lễ hầu đồng. Cung văn vừa đàn vừa hát lời ca ngợi danh hiệu, công đức, thần tích và phong thái của vị thánh trong từng giá; nhịp điệu thay đổi để dẫn các chặng thỉnh, giáng, ngự, múa, ban lộc và thăng. Đàn nguyệt thường giữ vai trò chính, phối cùng phách, trống, cảnh và thanh la. Chầu văn không chỉ là bài hát minh họa mà là một thành phần tạo nên diễn trình thiêng.

Chầu văn và hát văn có khác nhau không?

Trong cách gọi phổ biến, chầu vănhát văn cùng chỉ loại hình lời ca và âm nhạc này. Khi nhấn mạnh toàn bộ thực hành gồm hát văn gắn với hầu đồng, tư liệu di sản dùng tên Nghi lễ Chầu văn của người Việt. Một số tên khác như hát văn hầu Thánh, hát văn hầu đồng phản ánh chính môi trường nghi lễ.

“Văn” là lời ca có vần nhịp dùng để tán thánh, kể sự tích và dẫn nghi lễ. “Chầu” gợi việc hát trước điện thờ, phụng sự cuộc hầu. Vì vậy, chầu văn vừa có phần văn bản, vừa có hệ thống làn điệu, nhạc cụ và cách ứng tác của cung văn theo từng giá thánh.

Chầu văn có thể được trình diễn trên sân khấu để giới thiệu nghệ thuật, nhưng bản biểu diễn tách khỏi đàn lễ không đồng nhất với nghi lễ. Trong cuộc hầu, câu hát phải đáp ứng đúng vị thánh, đúng chặng và động tác thực tế của thanh đồng.

Cung văn làm gì trong một vấn hầu?

Cung văn là người nắm lời văn, làn điệu, nhịp phách và lề lối hành lễ. Cung văn quan sát thanh đồng để chọn câu, chuyển điệu và điều chỉnh tốc độ. Khi thỉnh thánh, giọng hát tạo không khí trang nghiêm; khi thánh ngự và múa, tiết tấu có thể khoan thai hoặc rộn ràng theo phong thái từng vị; đến lúc thăng, điệu hát chuyển sang tiễn giá.

Cung văn không đọc một bản cố định từ đầu đến cuối. Kho lời cổ cung cấp những đoạn tán, kể tích, miêu tả cảnh sắc và công trạng, nhưng người hát cần ghép nối phù hợp với thời lượng của giá. Khả năng nhớ văn, ứng tác và phối hợp với thanh đồng là phần quan trọng của nghề.

Một ban cung văn có thể gồm người hát kiêm đàn nguyệt và các nhạc công phụ trách bộ gõ. Quy mô tùy nơi thờ và điều kiện buổi lễ. Tri thức thường được truyền bằng học trực tiếp: người mới nghe, nhớ câu, tập đàn, giữ nhịp và theo người có kinh nghiệm trong nhiều vấn hầu.

Lời văn kể những gì?

Lời chầu văn trước hết xưng danh và ca ngợi vị thánh. Nội dung có thể nhắc quê quán, sắc phong, chiến công, việc cứu dân, cảnh đền phủ hoặc những nơi vị thánh từng hiển tích. Với các giá Chầu, Ông Hoàng, Cô, Cậu, lời văn còn khắc họa dung mạo, tính tình, sở thích và cảnh du ngoạn theo truyền thuyết.

Hình thức thơ thường gặp là lục bát, song thất lục bát và các biến thể có câu dài ngắn linh hoạt để ăn nhịp. Nhiều bản văn tồn tại dưới dạng truyền khẩu nên có dị bản theo địa phương, bản đền và dòng cung văn. Khi sưu tầm hoặc công bố nguyên văn, cần ghi rõ bản do ai truyền, thu ở đâu hoặc thuộc đền phủ nào; không tự ghép nhiều dị bản rồi gọi là bản cổ duy nhất.

Lời văn giữ hai chức năng đồng thời: chuyển tải thần tích và tạo nhạc tính cho nghi lễ. Người đọc chỉ phần chữ sẽ chưa thấy được toàn bộ ý nghĩa, bởi một câu có thể thay sắc thái khi được hát bằng làn điệu, nhịp độ và lối nhấn khác nhau.

Nhạc cụ trong chầu văn

Đàn nguyệt thường là nhạc cụ chủ đạo, tạo đường giai điệu và nâng giọng hát. Phách giữ nhịp cơ bản; trống, cảnh, thanh la và các nhạc cụ gõ tạo điểm nhấn, báo chuyển đoạn hoặc làm không khí sôi động hơn. Tùy ban văn còn có thể dùng nhị, sáo hoặc nhạc cụ bổ sung.

Sự phối hợp không nhằm biểu diễn càng to càng tốt. Tiếng đàn cần để lời văn rõ, bộ gõ giữ đúng nhịp và theo động tác của giá. Khi thanh đồng làm động tác chậm, cung văn không thúc quá nhanh; khi múa kiếm, chèo thuyền hoặc múa mồi, nhịp và màu âm đổi để phù hợp biểu tượng của vị thánh.

Các tên làn điệu và cách phân loại có thể khác giữa nghệ nhân. Một bản hát thường chuyển qua nhiều điệu chứ không giữ một giai điệu duy nhất. Muốn học chính xác phải nghe bản thực hành và được người nắm nghề chỉ lối vào câu, nhả chữ, rung giọng và cách chuyển nhịp.

Chầu văn dẫn các chặng nghi lễ thế nào?

Cục Di sản văn hóa mô tả một vấn hầu có thể triển khai qua các chặng mời thánh giáng, phán truyền, ban lộc và đưa tiễn. Ở cách chia khác, diễn trình gồm phụ đồng hay kiều bóng, thánh nhập rồi đồng thăng. Dù chia ba hay bốn bước, âm nhạc luôn đánh dấu sự chuyển tiếp.

Phần mở thường có câu vỉa để thỉnh và giới thiệu vị thánh. Khi giá đã ngự, lời hát đi sâu vào công đức, diện mạo, nơi cai quản. Đoạn múa yêu cầu cung văn theo sát động tác. Khi ban lộc, nhịp có thể vui và rộng hơn để giao tiếp với người dự. Lúc tiễn, cung văn hát xa giá hồi cung hoặc câu có chức năng báo thánh thăng.

Không phải mọi giá đều đủ cùng số bước hoặc cùng độ dài. Có vị chỉ tráng bóng, có giá ngự lâu; có nơi giữ một trật tự riêng. Cấu trúc nêu trên giúp nhận biết chức năng âm nhạc, không thay cho lề lối bản đền.

Chầu văn gắn với tín ngưỡng nào?

Chầu văn hình thành và phát triển trước hết trong tín ngưỡng thờ Thánh Mẫu Tứ phủ, đồng thời gắn với thực hành thờ Đức Thánh Trần ở một số trung tâm. Nam Định là vùng bảo lưu mạnh, với mạng lưới đền phủ, thanh đồng, thủ nhang, cung văn và người hầu dâng.

Trong hồ sơ UNESCO về thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, âm nhạc và múa được ghi nhận là thành phần giúp duy trì ký ức, di sản và bản sắc cộng đồng. Nghi lễ Chầu văn đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2012 thuộc loại hình tập quán xã hội và tín ngưỡng.

Việc ghi danh không làm lời văn hoặc làn điệu đứng yên. Di sản tiếp tục sống nhờ cộng đồng thực hành và truyền dạy. Khi giới thiệu chầu văn, cần tôn trọng chủ thể, ghi nguồn bản hát và phân biệt bản nghi lễ với bản phối mới phục vụ sân khấu.

Phân biệt chầu văn và hầu đồng

Hầu đồng là nghi lễ do thanh đồng thực hành qua các giá thánh; chầu văn là hệ thống lời ca và âm nhạc dẫn dắt nghi lễ ấy. Thanh đồng thay khăn áo, làm lễ và múa; cung văn hát, đàn, giữ nhịp. Hai phần phối hợp chặt nhưng không phải một khái niệm.

Một người có thể học hát văn mà không phải thanh đồng. Ngược lại, thanh đồng cần ban văn hỗ trợ để một vấn hầu diễn ra đầy đủ. Khi nói “đi nghe chầu văn”, người nghe có thể đang dự một buổi giới thiệu nghệ thuật; khi nói “hầu thánh”, trọng tâm là toàn bộ nghi lễ trước điện thờ.

Tóm tắt

Chầu văn là nghệ thuật âm nhạc đồng thời là thành phần nghi lễ trong tín ngưỡng thờ Mẫu. Lời văn kể tích và tán thánh; đàn nguyệt cùng bộ gõ tạo nhịp; cung văn ứng tác để theo từng giá. Giá trị của chầu văn nằm trong sự kết hợp giữa văn bản, âm nhạc, người thực hành và không gian thờ, vì vậy không thể hiểu đầy đủ chỉ bằng một lời hát tách rời nghi lễ.

Nguồn tham khảo