"Cư thì quan tượng, động thì quan biến" khi đọc Dịch

Trả lời nhanh

Hệ Từ dạy rằng người quân tử có hai cách dùng Dịch tùy vào trạng thái của mình. Khi ở yên (cư), tức lúc chưa hành động, thì xem tượng của quẻ và nghiền ngẫm lời quẻ để hiểu đạo lý sâu xa. Khi động, tức lúc sắp hành động hoặc đang xử sự, thì xem sự biến hóa của hào và nghiền ngẫm lời chiêm để quyết định. Nhờ vậy mà được trời giúp, mọi việc cát lợi không gặp bất lợi.

Nguồn gốc câu nói trong Hệ Từ

Câu này xuất phát từ Hệ Từ Thượng, một trong Thập Dực chú giải cho Kinh Dịch. Theo trích yếu đã đối chiếu, Hệ Từ nói rằng quân tử khi ở thì xem tượng và nghiền lời, còn khi động thì xem biến và nghiền lời chiêm, nhờ đó được trời giúp mà cát không bất lợi. Đây là một nguyên tắc căn bản về cách vận dụng Dịch trong đời sống thực tế, không chỉ là lý thuyết trừu tượng mà là chỉ dẫn hành động cụ thể cho người học Dịch.

Điều đáng chú ý là Hệ Từ không nói người quân tử chỉ dùng một cách duy nhất để tiếp cận Dịch. Ngược lại, văn bản phân định rõ hai tình huống khác nhau của con người, tương ứng với hai cách vận dụng khác nhau của bộ kinh. Đây chính là điểm mấu chốt để hiểu vì sao Kinh Dịch được xem là một hệ thống sống động, biến hóa theo hoàn cảnh chứ không phải một bảng tra cứu tĩnh.

Thế nào là "cư thì quan tượng"

"Cư" ở đây mang nghĩa ở yên, tĩnh tại, chưa có việc gấp phải quyết đoán ngay. Trong trạng thái này, người học Dịch được khuyên nên "quan tượng", tức xem xét hình tượng của quẻ. Mỗi quẻ trong Kinh Dịch đều mang một tượng riêng, ví như quẻ Càn mang tượng trời, quẻ Khôn mang tượng đất, quẻ Truân mang tượng gian nan buổi đầu. Tượng không phải là hình ảnh đơn thuần mà là biểu trưng cô đọng cho một trạng thái, một quy luật vận hành của trời đất và nhân sự.

Cùng với việc xem tượng, Hệ Từ còn nói đến việc "nghiền lời", tức nghiền ngẫm lời quẻ (quái từ) và lời hào (hào từ). Đây là quá trình đọc đi đọc lại, suy xét kỹ lưỡng ý nghĩa của từng câu chữ trong quẻ, không phải đọc lướt qua một lần rồi thôi. Truyền thống học Dịch xưa nay vẫn coi trọng việc "ngoạn từ", tức thưởng thức và nghiền ngẫm lời văn của Dịch như một cách tu dưỡng tâm trí, không chỉ để tìm đáp án cho một việc cụ thể mà để thấm nhuần đạo lý tổng quát.

Như vậy, "cư thì quan tượng" là công phu học tập trong lúc thong thả, không vội vã tìm câu trả lời cho một tình huống cấp bách, mà là bồi đắp sự hiểu biết nền tảng về các quy luật biến hóa của trời đất thông qua hệ thống tượng quẻ.

Thế nào là "động thì quan biến"

Ngược lại với trạng thái tĩnh, "động" chỉ lúc con người sắp hành động hoặc đang trong quá trình xử lý một việc cụ thể. Lúc này, Hệ Từ khuyên nên "quan biến", tức xem sự biến hóa của hào. Trong Kinh Dịch, mỗi quẻ gồm sáu hào, mỗi hào có thể ở trạng thái động hoặc tĩnh. Khi gieo quẻ mà có hào động, quẻ gốc sẽ biến thành một quẻ khác gọi là quẻ biến. Chính sự biến hóa này phản ánh xu hướng vận động của tình huống, khác với quẻ gốc chỉ phản ánh trạng thái ban đầu.

Đi kèm với việc quan sát biến hào là "nghiền lời chiêm", tức nghiền ngẫm lời chiêm đoán gắn với hào động cụ thể. Lời chiêm khác với lời quẻ ở chỗ nó gắn trực tiếp với tình huống động, với hào đang biến chuyển, do đó mang tính ứng dụng thực tế cao hơn cho việc quyết đoán ngay lúc đó.

Có thể hiểu đơn giản rằng khi con người đang trong thế phải hành động, phải chọn lựa, phải ứng phó với một việc cụ thể, thì việc xem tượng tĩnh của quẻ gốc chưa đủ, cần phải nhìn vào chỗ biến động để nắm được xu thế sắp tới và lời chỉ dẫn tương ứng.

Vì sao phải phân biệt hai cách này

Sự phân biệt giữa "cư" và "động" phản ánh một nguyên lý sâu xa của Dịch học: đạo lý không phải là một công thức cố định áp dụng như nhau cho mọi hoàn cảnh, mà phải tùy thời, tùy thế mà vận dụng. Đây chính là tinh thần "tùy thời biến dịch" xuyên suốt toàn bộ Kinh Dịch.

Nếu người học chỉ chăm chú vào tượng quẻ tĩnh mà quên xem biến hào khi cần hành động, có thể sẽ đưa ra quyết định dựa trên một bức tranh chưa đầy đủ, bỏ sót yếu tố động đang chi phối tình huống thực tế. Ngược lại, nếu lúc bình thường chỉ chăm chăm tìm biến hào để chiêm đoán việc cụ thể mà không dành thời gian nghiền ngẫm tượng quẻ, người học sẽ thiếu nền tảng hiểu biết sâu rộng, khiến việc chiêm đoán trở nên hời hợt, thiếu chiều sâu.

Chính vì vậy, hai cách học này không đối lập mà bổ sung cho nhau. Nghiền tượng lúc tĩnh là để tích lũy vốn hiểu biết, còn xem biến lúc động là để vận dụng vốn hiểu biết ấy vào thực tế một cách linh hoạt, chính xác.

Ý nghĩa của việc "được trời giúp mà cát không bất lợi"

Hệ Từ kết luận rằng nhờ thực hành đúng hai cách trên mà người quân tử "được trời giúp mà cát không bất lợi". Đây là một tuyên bố quan trọng về kết quả của việc học Dịch đúng cách. Trong truyền thống Dịch học, "được trời giúp" không hàm ý một sự may mắn ngẫu nhiên mà là kết quả tất yếu của việc hành xử thuận theo đạo lý biến hóa của trời đất. Khi con người biết lúc nào cần tĩnh để tích lũy hiểu biết, lúc nào cần động để ứng biến linh hoạt, thì hành động của họ tự nhiên phù hợp với quy luật vận hành chung, từ đó đạt được kết quả tốt đẹp.

Cụm từ "cát không bất lợi" cũng đáng chú ý vì nó không nói rằng mọi việc sẽ luôn thuận lợi tuyệt đối, mà nhấn mạnh rằng không rơi vào thế bất lợi, tức tránh được những sai lầm do thiếu hiểu biết hoặc hành động không đúng lúc. Đây là cách diễn đạt thận trọng, phù hợp với tinh thần của Dịch học vốn luôn coi trọng sự cân bằng và tránh cực đoan.

Vận dụng nguyên tắc này trong thực hành học Dịch

Đối với người học Dịch ngày nay, nguyên tắc "cư thì quan tượng, động thì quan biến" có thể được hiểu như một khung tham chiếu cho việc phân bổ thời gian và cách tiếp cận khi nghiên cứu Kinh Dịch. Trong những lúc không có việc gấp cần quyết đoán, người học nên dành thời gian đọc kỹ quái từ, hào từ của từng quẻ, tìm hiểu tượng của quẻ gắn với các hình ảnh tự nhiên và xã hội mà cổ nhân đã dùng để xây dựng hệ thống sáu mươi tư quẻ.

Khi gặp tình huống cần chiêm đoán cụ thể, dù là gieo quẻ theo phương pháp nào, người học cần đặc biệt chú ý đến hào động, tức những hào có biến hóa trong lần gieo đó, vì đây chính là chỗ Hệ Từ nhấn mạnh là nơi phản ánh xu thế thực của sự việc. Lời chiêm gắn với hào động thường mang tính cụ thể và trực tiếp hơn lời quẻ chung, do đó cần được nghiền ngẫm kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.

Cách tiếp cận này cũng nhắc nhở người học không nên nóng vội chỉ tìm câu trả lời nhanh mỗi khi gặp việc, mà cần có quá trình tích lũy hiểu biết nền tảng thông qua việc nghiền ngẫm tượng quẻ trong những lúc tĩnh tại. Sự kết hợp giữa hai giai đoạn học tập này chính là con đường mà Hệ Từ đã vạch ra cho người quân tử muốn thấu hiểu và vận dụng Kinh Dịch một cách trọn vẹn.

Tài liệu tham khảo