Địa Các trong nhân tướng học là gì? Vị trí và cách xem

Trả lời nhanh

Địa Các trong nhân tướng học là bộ vị ở phần cằm và vùng cuối của Hạ Đình. Trong phép Tam Đình, đây là lớp dưới của gương mặt, thường được dùng để quan sát hậu vận, sức bền, chỗ dựa và sự quy tụ của tổng thể khuôn mặt theo ngôn ngữ tướng học cổ truyền. Khi xem Địa Các, cần xét cùng Nhân Trung, Thừa Tương, quai hàm, độ cân xứng của Hạ Đình và thần khí; không nên dùng riêng hình cằm để đưa ra một kết luận trọn vẹn.

Địa Các nằm ở đâu trên khuôn mặt?

Địa Các là vùng cằm, gần điểm thấp nhất của khuôn mặt. Trong các sơ đồ bộ vị, nó thường đứng sau Nhân Trung và Thừa Tương ở phần dưới mũi–miệng–cằm. Đây là một vị trí thuộc Hạ Đình, tức khoảng từ đáy mũi xuống đến cằm trong cách chia Tam Đình phổ biến.

Tên gọi Địa Các gợi lớp “Địa” trong bộ ba Thiên–Nhân–Địa của tướng học. Bởi vậy nhiều sách xem phần cằm không chỉ như một nét hình thể mà là điểm kết của bố cục mặt. Cách định ranh giới có thể khác nhẹ giữa các truyền bản, nhưng khi học cần giữ nguyên sơ đồ của tài liệu đang dùng để không lẫn Địa Các với Thừa Tương hoặc phần hàm.

Địa Các có ý nghĩa gì trong Tam Đình?

Theo tướng học cổ truyền, Hạ Đình thường được liên hệ với giai đoạn hậu vận, sự ổn định về sau và nền tảng để giữ thành quả. Địa Các nằm ở cuối Hạ Đình nên thường được luận cùng sức chứa, thế đứng và độ vững của toàn bộ phần dưới gương mặt. Những cách diễn giải này thuộc hệ quy chiếu nhân tướng học; chúng cần được đặt bên cạnh Trung Đình, Thượng Đình, Ngũ Quan và thần khí.

Một Hạ Đình được tả là cân xứng, đầy đặn hay lệch khuyết chỉ là khởi điểm quan sát. Nếu Thượng Đình, Trung Đình và Hạ Đình mất cân xứng, người học cần nhìn vào tương quan trước khi nói về từng bộ vị. Tướng học coi trọng tổng thể, nên không có một “dáng cằm tốt” áp dụng cố định cho mọi gương mặt.

Những nét nào thường được xem ở Địa Các?

Khi quan sát Địa Các, các sách tướng thường đặt chú ý vào hình thế và khí sắc:

Các chữ “đầy”, “vuông”, “thuận” hay “khuyết” là thuật ngữ quan sát trong tướng pháp. Người học cần hiểu nghĩa của chúng trong sách gốc thay vì tự chuyển thành nhận xét đạo đức hoặc phán đoán về giá trị của một con người.

Địa Các khác Nhân Trung và Thừa Tương thế nào?

Nhân Trung là rãnh nằm giữa mũi và môi trên; Thừa Tương ở vùng dưới môi, còn Địa Các là phần cằm phía dưới. Ba bộ vị này nối tiếp nhau trong dải trung tâm của Hạ Đình. Vì cùng nằm gần nhau, chúng thường được tả chung trong các chương về bộ vị mặt, nhưng mỗi vị trí có tên gọi và lớp nghĩa riêng.

Khi xem một bộ vị, hãy xác định đúng chỗ trước rồi mới học ý nghĩa. Việc gọi nhầm cằm là Thừa Tương hoặc dùng Nhân Trung để kết luận thay cho Địa Các sẽ làm sai trật tự của sơ đồ. Sau khi xác định từng phần, mới xét sự liên thông của cả Hạ Đình.

Cách học Địa Các trong nhân tướng học

Người mới nên bắt đầu bằng Tam Đình, sau đó học chuỗi bộ vị từ trán xuống cằm. Có thể dùng sơ đồ khuôn mặt để ghi lại Thiên Đình, Ấn Đường, Sơn Căn, Nhân Trung, Thừa Tương và Địa Các. Khi đọc mô tả, hãy tách phần chỉ vị trí, phần chỉ hình thế và phần luận nghĩa để không lẫn các cấp thông tin.

Địa Các là một mắt xích trong phép xem diện tướng, không thay thế cho Ngũ Quan, mười hai cung, xương tướng hay thần khí. Học theo thứ tự tổng thể–bộ vị–tương quan sẽ giúp người đọc hiểu đúng ngôn ngữ nhân tướng học và tránh lối giải nghĩa đơn tuyến.

Tóm tắt

Địa Các là bộ vị cằm thuộc Hạ Đình trong nhân tướng học. Nó được quan sát qua hình thế, tỷ lệ, độ cân xứng và khí sắc, đồng thời phải đặt trong liên hệ với Nhân Trung, Thừa Tương và toàn bộ Tam Đình. Cách xem đúng không dựa vào một dáng cằm, mà dựa vào bố cục chung của gương mặt theo hệ tướng học cổ truyền.

Nguồn tham khảo