Đồ vật và không gian liên quan đến phong tục: Vì sao vật thể là một phần của di sản phi vật thể
Trả lời nhanh
Đồ vật (bát hương, hoành phi, sắc phong, trang phục nghi lễ) và không gian (đình, đền, miếu, nhà thờ họ) không tách rời khỏi phong tục mà là thành tố gắn liền với tri thức và tập quán được thực hành. Theo định nghĩa pháp luật hiện hành, di sản văn hóa phi vật thể bao gồm cả đồ vật, đồ tạo tác và không gian liên quan tới tri thức, tập quán - nghĩa là một nghi lễ không thể được hiểu đầy đủ nếu tách rời khỏi bối cảnh vật chất nơi nó diễn ra.
Vì sao phong tục cần đến vật thể và không gian
Trong quan niệm dân gian, một phong tục không chỉ là hành vi hay lời khấn được truyền miệng, mà còn cần một "nơi chốn" để hành lễ được thực hiện đúng cách và một "vật dẫn" để kết nối con người với cõi thiêng. Bát hương không đơn thuần là vật dụng đựng chân nhang, mà được xem là nơi trú ngụ tạm thời của thần linh, gia tiên trong những lúc con cháu hành lễ. Đình làng không chỉ là công trình kiến trúc, mà là không gian thiêng nơi cộng đồng tổ chức tế lễ, rước sắc, diễn xướng các nghi thức gắn với tín ngưỡng thành hoàng.
Chính vì lý do này, khi các nhà nghiên cứu văn hóa và cơ quan quản lý xây dựng khung pháp lý về di sản, họ đã không tách bạch phần "phi vật thể" (tri thức, tập quán, nghi lễ) ra khỏi phần "vật thể" (đồ vật, kiến trúc, không gian) mà công nhận cả hai như một chỉnh thể không thể phân chia.
Đồ vật trong phong tục: từ vật dụng đến vật thiêng
Trong đời sống phong tục Việt Nam, có nhiều loại đồ vật đóng vai trò trung tâm:
Bát hương, mâm bồng, đài rượu là những vật phẩm thờ cúng cơ bản, xuất hiện trong hầu hết các gia đình theo tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên. Chúng không chỉ có công năng vật lý mà còn mang ý nghĩa biểu trưng cho sự kết nối giữa các thế hệ.
Sắc phong, hoành phi, câu đối là những hiện vật gắn với lịch sử của một dòng họ, một làng xã hoặc một di tích. Sắc phong do triều đình ban tặng cho các vị thần được thờ tại đình, đền không chỉ có giá trị lịch sử mà còn được xem là bằng chứng linh thiêng, khẳng định sự công nhận chính thức đối với vị thần đó.
Trang phục nghi lễ như áo tế, áo mão trong các lễ hội truyền thống cũng thuộc phạm trù đồ vật gắn liền với phong tục, bởi chúng không tồn tại độc lập mà chỉ có ý nghĩa khi được sử dụng đúng trong bối cảnh nghi lễ cụ thể.
Không gian phong tục: nơi tri thức được thực hành
Không gian trong phong tục không đơn thuần là địa điểm, mà là "sân khấu" nơi tri thức dân gian được tái hiện qua từng thế hệ. Một số loại không gian tiêu biểu gồm:
Đình làng là nơi diễn ra các nghi lễ tế thành hoàng, hội làng, và cũng là không gian sinh hoạt cộng đồng. Đền, miếu thường gắn với việc thờ cúng các vị thần, thánh, hoặc nhân vật lịch sử được thần thánh hóa. Nhà thờ họ là không gian riêng của mỗi dòng tộc, nơi thực hành các nghi lễ giỗ chạp, cúng tổ tiên theo phong tục riêng của từng họ.
Những không gian này không chỉ có giá trị kiến trúc mà còn mang giá trị tinh thần, bởi chúng lưu giữ ký ức tập thể và là nơi tri thức dân gian được truyền lại qua thực hành trực tiếp, chứ không chỉ qua lời kể.
Mối quan hệ giữa vật thể và phi vật thể theo quy định pháp luật
Theo Luật Di sản văn hóa, định nghĩa pháp luật về di sản văn hóa phi vật thể đã bao gồm cả đồ vật, đồ tạo tác và không gian liên quan tới tri thức, tập quán. Đây là điểm quan trọng cần lưu ý: pháp luật không xem đồ vật và không gian là yếu tố phụ trợ đơn thuần, mà công nhận chúng như một phần cấu thành của di sản phi vật thể.
Điều này phản ánh đúng bản chất của phong tục dân gian: một nghi lễ cúng giỗ không thể tách rời khỏi bàn thờ, bát hương, và không gian nhà thờ họ nơi nghi lễ đó diễn ra. Tương tự, một lễ hội đình làng không thể được bảo tồn đầy đủ nếu chỉ ghi chép lại trình tự nghi thức mà bỏ qua kiến trúc đình, các đồ tế khí, và không gian sân đình nơi cộng đồng tụ họp.
Diễn giải truyền thống về ý nghĩa của vật và không gian thiêng
Trong quan niệm dân gian truyền thống, nhiều dòng tư tưởng tín ngưỡng cho rằng vật thể và không gian không chỉ là "vật chứa" mà còn có thể trở thành nơi trú ngụ của linh khí, thần lực. Quan niệm này lý giải vì sao việc di dời, phá dỡ hoặc thay đổi kết cấu của đình, đền, miếu thường được xem là việc hệ trọng, cần có nghi lễ xin phép, cáo yết trước khi tiến hành.
Tương tự, việc thay bát hương, bỏ đi đồ thờ cũ trong nhiều gia đình cũng được thực hiện theo những trình tự nhất định, thể hiện sự tôn trọng đối với vật thể từng được xem là nơi ngự của gia tiên, thần linh trong suốt quá trình sử dụng.
Cần lưu ý rằng đây là các quan niệm và thực hành mang tính truyền thống, tồn tại với nhiều biến thể theo từng vùng miền, từng dòng họ, và không có một chuẩn mực duy nhất áp dụng cho tất cả các trường hợp.
Vì sao việc bảo tồn phong tục cần đi kèm bảo tồn vật thể và không gian
Nhiều thực hành phong tục có nguy cơ mai một không phải vì tri thức bị lãng quên, mà vì không gian và vật thể gắn liền với thực hành đó bị biến đổi hoặc mất đi. Khi một ngôi đình cổ bị thay thế bằng công trình mới không giữ nguyên kiến trúc truyền thống, các nghi lễ từng gắn với không gian cũ có thể không còn được thực hành theo đúng cách thức nguyên bản, dù lời văn tế hay trình tự nghi lễ vẫn được ghi chép đầy đủ.
Đây là lý do vì sao việc nhìn nhận đồ vật và không gian như một phần không thể tách rời của di sản phi vật thể có ý nghĩa quan trọng, không chỉ về mặt học thuật mà còn về mặt thực hành đời sống tín ngưỡng của cộng đồng.
Góc nhìn tổng hợp biên tập
Từ những phân tích trên có thể thấy, phong tục Việt Nam vận hành như một hệ thống tích hợp giữa tri thức, thực hành, đồ vật và không gian. Không nên xem đồ vật thờ cúng hay kiến trúc đình đền chỉ là "phông nền" cho nghi lễ, mà cần hiểu đó là một phần cấu thành nên chính bản chất của phong tục đó.
Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp người thực hành phong tục có cái nhìn toàn diện hơn, tránh tình trạng chỉ chú trọng vào trình tự nghi lễ mà bỏ quên giá trị của không gian và vật thể - những yếu tố góp phần làm nên tính thiêng liêng và tính liên tục của một tập quán qua nhiều thế hệ.
Tài liệu tham khảo
- Luật Di sản văn hóa - https://dsvh.gov.vn/luat-di-san-van-hoa-22239