Kiệu Bát Cống Trong Nghi Lễ Là Gì? Cách Nhận Biết Và Vai Trò
Trả lời nhanh
Kiệu bát cống là loại kiệu rước có tám người khiêng, thường dùng trong các nghi lễ và lễ hội truyền thống có quy mô lớn để rước tượng thờ, bài vị hoặc vật thiêng theo lệ của đình, đền hay dòng họ. Tên gọi nhấn vào số người hoặc hệ đòn khiêng, còn hình thức kiệu và đối tượng được rước thay đổi theo từng nơi. Kiệu bát cống cần được vận hành theo ban tổ chức và nghi trượng đi kèm, không phải một vật phẩm trang trí có thể dùng tùy ý ngoài lễ thức.
Kiệu bát cống là gì
“Bát cống” thường được hiểu theo cách gọi dân gian là tám người cùng đảm nhiệm việc khiêng kiệu. Kiệu có thể có mái, rèm, các mảng chạm khắc và tay đòn chắc chắn; cấu tạo cụ thể khác nhau theo vùng, niên đại và điều kiện bảo quản. So với kiệu nhỏ, kiệu bát cống phù hợp với vật rước có kích thước hoặc trọng lượng lớn hơn và tạo thế cân bằng khi di chuyển.
Không phải đoàn rước nào cũng có kiệu bát cống. Nhiều nơi dùng kiệu bốn người khiêng, cáng, long đình hoặc rước bộ. Cần dùng đúng tên hiện vật của chính cơ sở thờ tự, tránh gọi mọi loại kiệu là bát cống.
Vai trò trong đám rước
Kiệu bát cống thường nằm ở phần quan trọng của đoàn rước. Người khiêng phối hợp theo nhịp trống, hiệu lệnh và tuyến đường đã định; bên cạnh có thể có người hộ kiệu, tàn tán, cờ, nhạc lễ và các ban tế. Sự có mặt của kiệu làm cho đối tượng được cung nghinh có vị trí rõ rệt trong nghi lễ.
Khi đến điểm dừng, kiệu được hạ theo quy định, giữ cân bằng và không làm xáo trộn hàng ngũ. Những thao tác như quay kiệu, nâng kiệu hay vào cửa đền cần theo người điều hành, bởi mỗi cộng đồng có lệ riêng.
Phân biệt với long đình và đồ rước khác
Kiệu bát cống chủ yếu là phương tiện rước, có thể tôn trí tượng hoặc bài vị. Long đình thường dùng để đặt sắc phong, bài vị hay vật lễ trong một dạng kiến trúc nhỏ. Cả hai đều có thể xuất hiện trong cùng đoàn rước nhưng không thay thế nhau.
Tàn tán, cờ tiết và chấp kích là các phần nghi vệ đi kèm; chúng không quyết định kiệu thuộc loại bốn cống hay bát cống. Muốn hiểu đúng cần quan sát số người khiêng, kết cấu đòn và lệ gọi tên tại địa phương.
Chuẩn bị và bảo quản
Trước lễ, cần kiểm tra đòn kiệu, chốt, mộng gỗ, mái, dây buộc và nơi cố định tượng hoặc bài vị. Người khiêng cần thống nhất nhịp bước, số người dự phòng và cách xử lý khi đường hẹp hay trời mưa. An toàn của người khiêng và hiện vật luôn cần được đặt trước việc phô trương hình thức.
Kiệu cổ có thể là di vật có giá trị. Việc sơn sửa, thay chi tiết hoặc vệ sinh cần thận trọng, ưu tiên người có chuyên môn và ý kiến của ban quản lý di tích.
Tóm tắt
Kiệu bát cống là kiệu tám người khiêng trong một số nghi lễ rước truyền thống. Hãy nhận diện nó qua cách vận hành, cấu tạo và lệ địa phương, đồng thời phân biệt với long đình và các đồ nghi trượng khác.
Nguồn tham khảo
- Tư liệu iTriThức về đồ rước và lễ hội truyền thống Việt Nam.
- Luận văn Đại học Hải Phòng về nghi lễ và thực hành văn hóa địa phương.