"Lập tượng để tận ý": vì sao Dịch dùng hình tượng?
Trả lời nhanh
Hệ Từ đặt câu hỏi cốt lõi: lời nói có thể diễn hết ý hay không? Câu trả lời của Kinh Dịch không phải là "có" hay "không" theo lối luận lý thông thường, mà là một giải pháp ba tầng: thánh nhân lập tượng để tận ý, lập quẻ để tận tình ngụy (mọi biến hoá thật giả của sự tình), và đặt lời (từ, hào từ) để tận ngôn. Hình tượng ra đời chính vì lời nói suông không đủ sức chở hết cái ý sâu xa mà thánh nhân muốn truyền lại cho hậu thế.
Câu hỏi gốc: ngôn bất tận ý
Trong Hệ Từ Thượng, có một mệnh đề nổi tiếng đặt nền cho toàn bộ cách hiểu về Kinh Dịch: liệu lời nói (ngôn) có thể diễn đạt trọn vẹn ý nghĩ (ý) hay không? Đây không phải một câu hỏi tu từ để rồi bỏ qua, mà là một vấn đề triết học nghiêm túc mà văn bản cổ dừng lại để suy xét kỹ.
Người đọc hiện đại quen với việc lời nói và chữ viết là công cụ truyền đạt mặc định, ít khi hoài nghi về giới hạn của chúng. Nhưng trong hệ quy chiếu của Dịch học, ý (cái nghĩ, cái thấy sâu xa của tâm) luôn rộng lớn hơn ngôn (lời nói cụ thể, hữu hạn). Ý có thể bao hàm những tầng nghĩa mơ hồ, biến động, đa chiều - trong khi ngôn buộc phải tuyến tính, phải chọn từ, phải đóng khung. Đây chính là khoảng hở mà thánh nhân xưa nhận ra và tìm cách lấp đầy bằng một phương tiện khác: hình tượng.
Ba tầng giải pháp: tượng, quẻ, từ
Văn bản trả lời câu hỏi trên bằng một chuỗi lập luận cô đọng nhưng đầy đủ. Thánh nhân lập tượng để tận ý - nghĩa là dùng hình tượng (tượng của quẻ, tượng của hào) để chuyên chở trọn vẹn cái ý mà lời không nói hết được. Thánh nhân lập quẻ để tận tình ngụy - nghĩa là dựng nên hệ thống quẻ để phản ánh đầy đủ mọi tình huống, mọi biến hoá thật giả, chính tà của sự vật trong trời đất. Và thánh nhân đặt lời (hệ từ, hào từ) để tận ngôn - nghĩa là gắn lời giải thích vào từng quẻ, từng hào, để phần nào diễn giải cái tượng đã lập, giúp người học có chỗ bám vào mà suy ngẫm.
Ba động tác này không tách rời nhau mà nối tiếp thành một chuỗi logic chặt chẽ: tượng sinh ra trước để ôm trọn ý, quẻ được dựng lên để bao quát mọi tình huống biến hoá, và từ được đặt sau cùng để làm cầu nối giữa tượng trừu tượng và người đọc cụ thể. Nói cách khác, hình tượng không phải một lựa chọn tuỳ tiện hay trang trí, mà là một tất yếu triết học xuất phát từ chính giới hạn của ngôn ngữ.
Vì sao tượng làm được điều mà lời không làm được
Xét theo hệ quy chiếu của Dịch học, tượng có một số phẩm chất mà lời nói đơn thuần không có. Tượng không cố định nghĩa vào một khái niệm duy nhất mà mở ra nhiều tầng liên tưởng cùng lúc. Một quẻ như Kiền (thuần Càn) vừa là trời, vừa là cha, vừa là sự cương kiện, vừa là người quân tử tự cường không ngừng - tất cả những nghĩa này cùng tồn tại trong một hình tượng duy nhất mà không loại trừ nhau. Nếu chỉ dùng lời để định nghĩa "Kiền là gì", người viết buộc phải chọn một cách diễn đạt, và ngay khi chọn, những tầng nghĩa khác sẽ bị bỏ sót hoặc lu mờ.
Tượng cũng mang tính động, phản ánh sự biến hoá chứ không phải trạng thái tĩnh. Một hào có thể biến từ dương sang âm, một quẻ có thể chuyển hoá thành quẻ khác qua sự thay đổi của từng hào, và chính sự vận động này tương ứng với bản chất "dịch" - sự biến đổi không ngừng của trời đất, vạn vật, nhân sự. Lời nói, vốn phải kể theo trình tự thời gian và cấu trúc câu, khó lòng diễn tả trọn vẹn một sự biến hoá đồng thời, đa chiều như vậy.
Ngoài ra, tượng còn có khả năng gợi mở hơn là áp đặt. Khi nhìn vào một quẻ, người học được mời gọi tự mình chiêm nghiệm, đối chiếu với hoàn cảnh riêng, tìm ra ý nghĩa phù hợp với chính mình - trong khi lời nói mang tính khẳng định một chiều, dễ khép lại khả năng suy ngẫm cá nhân.
Quan hệ giữa tượng, quẻ và từ trong việc "tận ý"
Cần phân biệt rõ ba lớp trong hệ thống này để không nhầm lẫn. Tượng là hình ảnh biểu trưng gốc, mang tính trực quan và tổng thể - ví dụ hình tượng nước chảy, lửa cháy, sấm động, gió thổi được gán cho các quái tương ứng. Quẻ là cấu trúc được dựng từ các hào âm dương xếp chồng, tạo nên sáu mươi bốn tổ hợp phản ánh mọi tình huống có thể có trong trời đất và nhân sự. Từ là lời giải thích, bình chú được đặt vào từng quẻ và từng hào, nhằm gợi ý cách hiểu, nhưng bản thân từ vẫn chỉ là công cụ hỗ trợ, không thay thế được tượng.
Điều quan trọng cần lưu ý theo cách hiểu truyền thống là: từ không nhằm mục đích thay thế tượng hay đóng khung ý nghĩa duy nhất. Từ chỉ là chiếc thang bắc lên để người học tiếp cận tượng, còn ý nghĩa thật sự vẫn nằm ở tượng và ở sự chiêm nghiệm của chính người đọc khi đối diện với tượng đó trong hoàn cảnh cụ thể của mình. Đây là lý do vì sao truyền thống học Dịch luôn nhấn mạnh việc "quán tượng" (chiêm nghiệm hình tượng) chứ không chỉ đọc lời giải rồi dừng lại.
Ý nghĩa của nguyên lý này đối với người học Dịch
Hiểu được chuỗi lập luận "lập tượng - lập quẻ - đặt lời" giúp người học tránh một sai lầm phổ biến: đọc hào từ, quái từ như một câu sấm cố định, tra nghĩa xong là xong, mà không quay lại nhìn tượng. Theo tinh thần của Hệ Từ, lời chỉ là phương tiện tạm thời, tượng mới là nơi chứa ý thật sự. Nếu chỉ bám vào lời mà bỏ qua tượng, người học sẽ đánh mất phần lớn chiều sâu mà thánh nhân đã cố gắng gửi gắm.
Việc quán tượng đòi hỏi một thái độ khác với việc đọc văn bản thông thường: chậm rãi, quan sát cấu trúc hào, để ý mối quan hệ giữa các hào trong một quẻ, liên hệ với các quẻ lân cận qua biến hào, rồi mới đối chiếu với lời giải để kiểm chứng và làm rõ thêm những gì tượng đã gợi mở. Đây cũng là lý do vì sao việc học Dịch không thể chỉ dừng ở việc thuộc lòng ý nghĩa của sáu mươi bốn quẻ, mà cần một quá trình chiêm nghiệm lâu dài, lặp đi lặp lại, mỗi lần nhìn lại tượng lại có thể phát hiện thêm một tầng ý mới.
Góc nhìn tổng hợp: hình tượng như một ngôn ngữ riêng
Nhìn tổng thể, có thể xem hệ thống tượng - quẻ - từ trong Kinh Dịch như một loại ngôn ngữ riêng biệt, song song với ngôn ngữ lời nói thông thường nhưng vận hành theo nguyên lý khác. Trong khi ngôn ngữ lời nói dựa vào quy ước ngữ nghĩa cố định và trình tự tuyến tính, ngôn ngữ hình tượng của Dịch dựa vào cấu trúc âm dương, vị trí hào, mối quan hệ ứng - tỷ - thừa - thừa giữa các hào, và sự biến hoá qua lại giữa các quẻ.
Chính vì vận hành theo một logic khác với ngôn ngữ thường nhật, hình tượng có khả năng chứa đựng những ý nghĩa mà lời nói buộc phải cắt gọt hoặc bỏ sót. Đây không phải là sự thiếu sót của ngôn ngữ lời nói nói chung, mà là một nhận thức có chủ đích của thánh nhân xưa: khi đối diện với những vấn đề quá lớn như đạo trời, đạo người, sự biến hoá của vạn vật, cần một phương tiện biểu đạt vượt ra ngoài giới hạn của câu chữ tuyến tính, và hình tượng chính là phương tiện đó.
Điều này cũng lý giải vì sao Kinh Dịch, dù đã trải qua hàng ngàn năm với vô số bản chú giải, vẫn không ngừng được diễn giải lại theo nhiều hệ phái, nhiều thời đại khác nhau. Tượng vẫn giữ nguyên, nhưng cách người học tiếp cận, chiêm nghiệm và diễn dịch tượng ấy luôn có thể mở rộng thêm, chính vì bản chất của tượng là mở, không đóng khung như một câu định nghĩa cố định.
Tài liệu tham khảo
- Hệ Từ Thượng (Xi Ci Shang) - https://ctext.org/book-of-changes/xi-ci-shang