UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1900
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/9 ÂLMậu DầnTrực Định2Hắc đạo
11/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp3Hoàng đạo
12/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá4Hoàng đạo
13/9 ÂLTân TỵTrực Nguy5Hắc đạo
14/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành6Hắc đạo
15/9 ÂLQuý MùiTrực Thu7Hoàng đạo
16/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai8Hoàng đạo
17/9 ÂLẤt DậuTrực Khai9Hắc đạo
18/9 ÂLBính TuấtTrực Bế10Hoàng đạo
19/9 ÂLĐinh HợiTrực Kiến11Hắc đạo
20/9 ÂLMậu TýTrực Trừ12Hắc đạo
21/9 ÂLKỷ SửuTrực Mãn13Hoàng đạo
22/9 ÂLCanh DầnTrực Bình14Hắc đạo
23/9 ÂLTân MãoTrực Định15Hoàng đạo
24/9 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp16Hoàng đạo
25/9 ÂLQuý TỵTrực Phá17Hắc đạo
26/9 ÂLGiáp NgọTrực Nguy18Hắc đạo
27/9 ÂLẤt MùiTrực Thành19Hoàng đạo
28/9 ÂLBính ThânTrực Thu20Hoàng đạo
29/9 ÂLĐinh DậuTrực Khai21Hắc đạo
30/9 ÂLMậu TuấtTrực Bế22Hoàng đạo
1/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến23Hắc đạo
2/10 ÂLCanh TýTrực Trừ24Hoàng đạo
3/10 ÂLTân SửuTrực Mãn25Hắc đạo
4/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình26Hắc đạo
5/10 ÂLQuý MãoTrực Định27Hoàng đạo
6/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp28Hắc đạo
7/10 ÂLẤt TỵTrực Phá29Hoàng đạo
8/10 ÂLBính NgọTrực Nguy30Hoàng đạo
9/10 ÂLĐinh MùiTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.