UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1901
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/8 ÂLNhâm TýTrực Bình2Hắc đạo
20/8 ÂLQuý SửuTrực Định3Hoàng đạo
21/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp4Hoàng đạo
22/8 ÂLẤt MãoTrực Phá5Hắc đạo
23/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy6Hắc đạo
24/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành7Hoàng đạo
25/8 ÂLMậu NgọTrực Thu8Hoàng đạo
26/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai9Hắc đạo
27/8 ÂLCanh ThânTrực Khai10Hoàng đạo
28/8 ÂLTân DậuTrực Bế11Hắc đạo
29/8 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến12Hoàng đạo
1/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ13Hắc đạo
2/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn14Hắc đạo
3/9 ÂLẤt SửuTrực Bình15Hoàng đạo
4/9 ÂLBính DầnTrực Định16Hắc đạo
5/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp17Hoàng đạo
6/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá18Hoàng đạo
7/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy19Hắc đạo
8/9 ÂLCanh NgọTrực Thành20Hắc đạo
9/9 ÂLTân MùiTrực Thu21Hoàng đạo
10/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai22Hoàng đạo
11/9 ÂLQuý DậuTrực Bế23Hắc đạo
12/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến24Hoàng đạo
13/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ25Hắc đạo
14/9 ÂLBính TýTrực Mãn26Hắc đạo
15/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình27Hoàng đạo
16/9 ÂLMậu DầnTrực Định28Hắc đạo
17/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp29Hoàng đạo
18/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá30Hoàng đạo
19/9 ÂLTân TỵTrực Nguy31Hắc đạo
20/9 ÂLNhâm NgọTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.