UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1901
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn2Hắc đạo
22/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình3Hắc đạo
23/10 ÂLẤt MãoTrực Định4Hoàng đạo
24/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp5Hắc đạo
25/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá6Hoàng đạo
26/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy7Hoàng đạo
27/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành8Hắc đạo
28/10 ÂLCanh ThânTrực Thành9Hắc đạo
29/10 ÂLTân DậuTrực Thu10Hoàng đạo
30/10 ÂLNhâm TuấtTrực Khai11Hắc đạo
1/11 ÂLQuý HợiTrực Bế12Hoàng đạo
2/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến13Hoàng đạo
3/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ14Hắc đạo
4/11 ÂLBính DầnTrực Mãn15Hoàng đạo
5/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình16Hắc đạo
6/11 ÂLMậu ThìnTrực Định17Hắc đạo
7/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp18Hoàng đạo
8/11 ÂLCanh NgọTrực Phá19Hắc đạo
9/11 ÂLTân MùiTrực Nguy20Hoàng đạo
10/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành21Hoàng đạo
11/11 ÂLQuý DậuTrực Thu22Hắc đạo
12/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai23Hắc đạo
13/11 ÂLẤt HợiTrực Bế24Hoàng đạo
14/11 ÂLBính TýTrực Kiến25Hoàng đạo
15/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ26Hắc đạo
16/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn27Hoàng đạo
17/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình28Hắc đạo
18/11 ÂLCanh ThìnTrực Định29Hắc đạo
19/11 ÂLTân TỵTrực Chấp30Hoàng đạo
20/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá31Hắc đạo
21/11 ÂLQuý MùiTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.