UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1902
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/11 ÂLMậu NgọTrực Nguy2Hắc đạo
3/11 ÂLKỷ MùiTrực Thành3Hoàng đạo
4/11 ÂLCanh ThânTrực Thu4Hoàng đạo
5/11 ÂLTân DậuTrực Khai5Hắc đạo
6/11 ÂLNhâm TuấtTrực Bế6Hắc đạo
7/11 ÂLQuý HợiTrực Kiến7Hoàng đạo
8/11 ÂLGiáp TýTrực Trừ8Hoàng đạo
9/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ9Hắc đạo
10/11 ÂLBính DầnTrực Mãn10Hoàng đạo
11/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình11Hắc đạo
12/11 ÂLMậu ThìnTrực Định12Hắc đạo
13/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp13Hoàng đạo
14/11 ÂLCanh NgọTrực Phá14Hắc đạo
15/11 ÂLTân MùiTrực Nguy15Hoàng đạo
16/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành16Hoàng đạo
17/11 ÂLQuý DậuTrực Thu17Hắc đạo
18/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai18Hắc đạo
19/11 ÂLẤt HợiTrực Bế19Hoàng đạo
20/11 ÂLBính TýTrực Kiến20Hoàng đạo
21/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ21Hắc đạo
22/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn22Hoàng đạo
23/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình23Hắc đạo
24/11 ÂLCanh ThìnTrực Định24Hắc đạo
25/11 ÂLTân TỵTrực Chấp25Hoàng đạo
26/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá26Hắc đạo
27/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy27Hoàng đạo
28/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành28Hoàng đạo
29/11 ÂLẤt DậuTrực Thu29Hắc đạo
30/11 ÂLBính TuấtTrực Khai30Hoàng đạo
1/12 ÂLĐinh HợiTrực Bế31Hắc đạo
2/12 ÂLMậu TýTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.