UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1903

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/3 ÂLKỷ MùiTrực Định
2Hoàng đạo
5/3 ÂLCanh ThânTrực Chấp
3Hoàng đạo
6/3 ÂLTân DậuTrực Phá
4Hắc đạo
7/3 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy
5Hoàng đạo
8/3 ÂLQuý HợiTrực Thành
6Hắc đạo
9/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
7Hắc đạo
10/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
8Hoàng đạo
11/3 ÂLBính DầnTrực Khai
9Hắc đạo
12/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
10Hoàng đạo
13/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
11Hoàng đạo
14/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
12Hắc đạo
15/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
13Hắc đạo
16/3 ÂLTân MùiTrực Bình
14Hoàng đạo
17/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
15Hoàng đạo
18/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
16Hắc đạo
19/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
17Hoàng đạo
20/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
18Hắc đạo
21/3 ÂLBính TýTrực Thành
19Hắc đạo
22/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
20Hoàng đạo
23/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
21Hắc đạo
24/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
22Hoàng đạo
25/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
23Hoàng đạo
26/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
24Hắc đạo
27/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
25Hắc đạo
28/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
26Hoàng đạo
29/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
27Hắc đạo
1/4 ÂLẤt DậuTrực Chấp
28Hoàng đạo
2/4 ÂLBính TuấtTrực Phá
29Hoàng đạo
3/4 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
30Hắc đạo
4/4 ÂLMậu TýTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1903 | Tử Vi Hàng Ngày