UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 1903
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/5 nhuận ÂLCanh DầnTrực Thành2Hoàng đạo
8/5 nhuận ÂLTân MãoTrực Thu3Hắc đạo
9/5 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Khai4Hắc đạo
10/5 nhuận ÂLQuý TỵTrực Bế5Hoàng đạo
11/5 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Kiến6Hắc đạo
12/5 nhuận ÂLẤt MùiTrực Trừ7Hoàng đạo
13/5 nhuận ÂLBính ThânTrực Mãn8Hoàng đạo
14/5 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Mãn9Hắc đạo
15/5 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Bình10Hắc đạo
16/5 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Định11Hoàng đạo
17/5 nhuận ÂLCanh TýTrực Chấp12Hoàng đạo
18/5 nhuận ÂLTân SửuTrực Phá13Hắc đạo
19/5 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Nguy14Hoàng đạo
20/5 nhuận ÂLQuý MãoTrực Thành15Hắc đạo
21/5 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Thu16Hắc đạo
22/5 nhuận ÂLẤt TỵTrực Khai17Hoàng đạo
23/5 nhuận ÂLBính NgọTrực Bế18Hắc đạo
24/5 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Kiến19Hoàng đạo
25/5 nhuận ÂLMậu ThânTrực Trừ20Hoàng đạo
26/5 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Mãn21Hắc đạo
27/5 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Bình22Hắc đạo
28/5 nhuận ÂLTân HợiTrực Định23Hoàng đạo
29/5 nhuận ÂLNhâm TýTrực Chấp24Hắc đạo
1/6 ÂLQuý SửuTrực Phá25Hoàng đạo
2/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy26Hoàng đạo
3/6 ÂLẤt MãoTrực Thành27Hắc đạo
4/6 ÂLBính ThìnTrực Thu28Hoàng đạo
5/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai29Hắc đạo
6/6 ÂLMậu NgọTrực Bế30Hắc đạo
7/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến31Hoàng đạo
8/6 ÂLCanh ThânTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.