UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1903

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
2Hoàng đạo
11/7 ÂLQuý TỵTrực Thu
3Hắc đạo
12/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai
4Hoàng đạo
13/7 ÂLẤt MùiTrực Bế
5Hắc đạo
14/7 ÂLBính ThânTrực Kiến
6Hắc đạo
15/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
7Hoàng đạo
16/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
8Hắc đạo
17/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình
9Hoàng đạo
18/7 ÂLCanh TýTrực Bình
10Hoàng đạo
19/7 ÂLTân SửuTrực Định
11Hắc đạo
20/7 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
12Hắc đạo
21/7 ÂLQuý MãoTrực Phá
13Hoàng đạo
22/7 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
14Hoàng đạo
23/7 ÂLẤt TỵTrực Thành
15Hắc đạo
24/7 ÂLBính NgọTrực Thu
16Hoàng đạo
25/7 ÂLĐinh MùiTrực Khai
17Hắc đạo
26/7 ÂLMậu ThânTrực Bế
18Hắc đạo
27/7 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
19Hoàng đạo
28/7 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
20Hắc đạo
29/7 ÂLTân HợiTrực Mãn
21Hoàng đạo
1/8 ÂLNhâm TýTrực Bình
22Hắc đạo
2/8 ÂLQuý SửuTrực Định
23Hoàng đạo
3/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
24Hoàng đạo
4/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
25Hắc đạo
5/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
26Hắc đạo
6/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
27Hoàng đạo
7/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
28Hoàng đạo
8/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
29Hắc đạo
9/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
30Hoàng đạo
10/8 ÂLTân DậuTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1903 | Tử Vi Hàng Ngày