UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1905
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/7 ÂLNhâm ThânTrực Trừ2Hắc đạo
2/7 ÂLQuý DậuTrực Mãn3Hoàng đạo
3/7 ÂLGiáp TuấtTrực Bình4Hắc đạo
4/7 ÂLẤt HợiTrực Định5Hoàng đạo
5/7 ÂLBính TýTrực Chấp6Hoàng đạo
6/7 ÂLĐinh SửuTrực Phá7Hắc đạo
7/7 ÂLMậu DầnTrực Nguy8Hắc đạo
8/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy9Hoàng đạo
9/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành10Hoàng đạo
10/7 ÂLTân TỵTrực Thu11Hắc đạo
11/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai12Hoàng đạo
12/7 ÂLQuý MùiTrực Bế13Hắc đạo
13/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến14Hắc đạo
14/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ15Hoàng đạo
15/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn16Hắc đạo
16/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình17Hoàng đạo
17/7 ÂLMậu TýTrực Định18Hoàng đạo
18/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp19Hắc đạo
19/7 ÂLCanh DầnTrực Phá20Hắc đạo
20/7 ÂLTân MãoTrực Nguy21Hoàng đạo
21/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành22Hoàng đạo
22/7 ÂLQuý TỵTrực Thu23Hắc đạo
23/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai24Hoàng đạo
24/7 ÂLẤt MùiTrực Bế25Hắc đạo
25/7 ÂLBính ThânTrực Kiến26Hắc đạo
26/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ27Hoàng đạo
27/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn28Hắc đạo
28/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình29Hoàng đạo
29/7 ÂLCanh TýTrực Định30Hắc đạo
1/8 ÂLTân SửuTrực Chấp31Hoàng đạo
2/8 ÂLNhâm DầnTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.