UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1908
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/11 ÂLCanh DầnTrực Bình2Hoàng đạo
9/11 ÂLTân MãoTrực Định3Hắc đạo
10/11 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp4Hắc đạo
11/11 ÂLQuý TỵTrực Phá5Hoàng đạo
12/11 ÂLGiáp NgọTrực Nguy6Hắc đạo
13/11 ÂLẤt MùiTrực Thành7Hoàng đạo
14/11 ÂLBính ThânTrực Thành8Hoàng đạo
15/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu9Hắc đạo
16/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai10Hắc đạo
17/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế11Hoàng đạo
18/11 ÂLCanh TýTrực Kiến12Hoàng đạo
19/11 ÂLTân SửuTrực Trừ13Hắc đạo
20/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn14Hoàng đạo
21/11 ÂLQuý MãoTrực Bình15Hắc đạo
22/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định16Hắc đạo
23/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp17Hoàng đạo
24/11 ÂLBính NgọTrực Phá18Hắc đạo
25/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy19Hoàng đạo
26/11 ÂLMậu ThânTrực Thành20Hoàng đạo
27/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu21Hắc đạo
28/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai22Hắc đạo
29/11 ÂLTân HợiTrực Bế23Hắc đạo
1/12 ÂLNhâm TýTrực Kiến24Hắc đạo
2/12 ÂLQuý SửuTrực Trừ25Hoàng đạo
3/12 ÂLGiáp DầnTrực Mãn26Hoàng đạo
4/12 ÂLẤt MãoTrực Bình27Hắc đạo
5/12 ÂLBính ThìnTrực Định28Hoàng đạo
6/12 ÂLĐinh TỵTrực Chấp29Hắc đạo
7/12 ÂLMậu NgọTrực Phá30Hắc đạo
8/12 ÂLKỷ MùiTrực Nguy31Hoàng đạo
9/12 ÂLCanh ThânTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.