UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1908
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/4 ÂLBính ThìnTrực Kiến2Hắc đạo
3/4 ÂLĐinh TỵTrực Trừ3Hoàng đạo
4/4 ÂLMậu NgọTrực Mãn4Hoàng đạo
5/4 ÂLKỷ MùiTrực Bình5Hắc đạo
6/4 ÂLCanh ThânTrực Định6Hắc đạo
7/4 ÂLTân DậuTrực Định7Hoàng đạo
8/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp8Hoàng đạo
9/4 ÂLQuý HợiTrực Phá9Hắc đạo
10/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy10Hoàng đạo
11/4 ÂLẤt SửuTrực Thành11Hắc đạo
12/4 ÂLBính DầnTrực Thu12Hắc đạo
13/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai13Hoàng đạo
14/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế14Hắc đạo
15/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến15Hoàng đạo
16/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ16Hoàng đạo
17/4 ÂLTân MùiTrực Mãn17Hắc đạo
18/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình18Hắc đạo
19/4 ÂLQuý DậuTrực Định19Hoàng đạo
20/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp20Hoàng đạo
21/4 ÂLẤt HợiTrực Phá21Hắc đạo
22/4 ÂLBính TýTrực Nguy22Hoàng đạo
23/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành23Hắc đạo
24/4 ÂLMậu DầnTrực Thu24Hắc đạo
25/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai25Hoàng đạo
26/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế26Hắc đạo
27/4 ÂLTân TỵTrực Kiến27Hoàng đạo
28/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ28Hoàng đạo
29/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn29Hắc đạo
30/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình30Hoàng đạo
1/5 ÂLẤt DậuTrực Định31Hắc đạo
2/5 ÂLBính TuấtTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.