UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 1909

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
2Hoàng đạo
19/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
3Hắc đạo
20/8 ÂLBính ThânTrực Bế
4Hoàng đạo
21/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
5Hắc đạo
22/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
6Hắc đạo
23/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
7Hoàng đạo
24/8 ÂLCanh TýTrực Bình
8Hắc đạo
25/8 ÂLTân SửuTrực Định
9Hoàng đạo
26/8 ÂLNhâm DầnTrực Định
10Hoàng đạo
27/8 ÂLQuý MãoTrực Chấp
11Hắc đạo
28/8 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
12Hắc đạo
29/8 ÂLẤt TỵTrực Nguy
13Hoàng đạo
30/8 ÂLBính NgọTrực Thành
14Hắc đạo
1/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
15Hoàng đạo
2/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
16Hoàng đạo
3/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
17Hắc đạo
4/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
18Hoàng đạo
5/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
19Hắc đạo
6/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
20Hắc đạo
7/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
21Hoàng đạo
8/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
22Hắc đạo
9/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
23Hoàng đạo
10/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
24Hoàng đạo
11/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
25Hắc đạo
12/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
26Hắc đạo
13/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
27Hoàng đạo
14/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
28Hoàng đạo
15/9 ÂLTân DậuTrực Bế
29Hắc đạo
16/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
30Hoàng đạo
17/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
31Hắc đạo
18/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/1909 | Tử Vi Hàng Ngày