UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1909
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/6 ÂLQuý TỵTrực Khai2Hắc đạo
17/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế3Hắc đạo
18/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến4Hoàng đạo
19/6 ÂLBính ThânTrực Trừ5Hắc đạo
20/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn6Hoàng đạo
21/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình7Hoàng đạo
22/6 ÂLKỷ HợiTrực Định8Hắc đạo
23/6 ÂLCanh TýTrực Định9Hắc đạo
24/6 ÂLTân SửuTrực Chấp10Hoàng đạo
25/6 ÂLNhâm DầnTrực Phá11Hoàng đạo
26/6 ÂLQuý MãoTrực Nguy12Hắc đạo
27/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thành13Hoàng đạo
28/6 ÂLẤt TỵTrực Thu14Hắc đạo
29/6 ÂLBính NgọTrực Khai15Hắc đạo
30/6 ÂLĐinh MùiTrực Bế16Hắc đạo
1/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến17Hắc đạo
2/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ18Hoàng đạo
3/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn19Hắc đạo
4/7 ÂLTân HợiTrực Bình20Hoàng đạo
5/7 ÂLNhâm TýTrực Định21Hoàng đạo
6/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp22Hắc đạo
7/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá23Hắc đạo
8/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy24Hoàng đạo
9/7 ÂLBính ThìnTrực Thành25Hoàng đạo
10/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu26Hắc đạo
11/7 ÂLMậu NgọTrực Khai27Hoàng đạo
12/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế28Hắc đạo
13/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến29Hắc đạo
14/7 ÂLTân DậuTrực Trừ30Hoàng đạo
15/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn31Hắc đạo
16/7 ÂLQuý HợiTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.