UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 1910

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
2Hoàng đạo
29/8 ÂLCanh TýTrực Bình
3Hắc đạo
1/9 ÂLTân SửuTrực Định
4Hoàng đạo
2/9 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
5Hắc đạo
3/9 ÂLQuý MãoTrực Phá
6Hoàng đạo
4/9 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
7Hoàng đạo
5/9 ÂLẤt TỵTrực Thành
8Hắc đạo
6/9 ÂLBính NgọTrực Thu
9Hắc đạo
7/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
10Hoàng đạo
8/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
11Hoàng đạo
9/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
12Hắc đạo
10/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
13Hoàng đạo
11/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
14Hắc đạo
12/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
15Hắc đạo
13/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
16Hoàng đạo
14/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
17Hắc đạo
15/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
18Hoàng đạo
16/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
19Hoàng đạo
17/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
20Hắc đạo
18/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
21Hắc đạo
19/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
22Hoàng đạo
20/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
23Hoàng đạo
21/9 ÂLTân DậuTrực Bế
24Hắc đạo
22/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
25Hoàng đạo
23/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
26Hắc đạo
24/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
27Hắc đạo
25/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
28Hoàng đạo
26/9 ÂLBính DầnTrực Định
29Hắc đạo
27/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
30Hoàng đạo
28/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
31Hoàng đạo
29/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/1910 | Tử Vi Hàng Ngày