UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 1911

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/6 nhuận ÂLQuý MãoTrực Thành
2Hắc đạo
8/6 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Thu
3Hoàng đạo
9/6 nhuận ÂLẤt TỵTrực Khai
4Hắc đạo
10/6 nhuận ÂLBính NgọTrực Bế
5Hắc đạo
11/6 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Kiến
6Hoàng đạo
12/6 nhuận ÂLMậu ThânTrực Trừ
7Hắc đạo
13/6 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Mãn
8Hoàng đạo
14/6 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Bình
9Hoàng đạo
15/6 nhuận ÂLTân HợiTrực Bình
10Hắc đạo
16/6 nhuận ÂLNhâm TýTrực Định
11Hắc đạo
17/6 nhuận ÂLQuý SửuTrực Chấp
12Hoàng đạo
18/6 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Phá
13Hoàng đạo
19/6 nhuận ÂLẤt MãoTrực Nguy
14Hắc đạo
20/6 nhuận ÂLBính ThìnTrực Thành
15Hoàng đạo
21/6 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Thu
16Hắc đạo
22/6 nhuận ÂLMậu NgọTrực Khai
17Hắc đạo
23/6 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Bế
18Hoàng đạo
24/6 nhuận ÂLCanh ThânTrực Kiến
19Hắc đạo
25/6 nhuận ÂLTân DậuTrực Trừ
20Hoàng đạo
26/6 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Mãn
21Hoàng đạo
27/6 nhuận ÂLQuý HợiTrực Bình
22Hắc đạo
28/6 nhuận ÂLGiáp TýTrực Định
23Hắc đạo
29/6 nhuận ÂLẤt SửuTrực Chấp
24Hắc đạo
1/7 ÂLBính DầnTrực Phá
25Hắc đạo
2/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy
26Hoàng đạo
3/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành
27Hoàng đạo
4/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu
28Hắc đạo
5/7 ÂLCanh NgọTrực Khai
29Hoàng đạo
6/7 ÂLTân MùiTrực Bế
30Hắc đạo
7/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
31Hắc đạo
8/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/1911 | Tử Vi Hàng Ngày