UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1912
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/11 ÂLBính TýTrực Kiến2Hoàng đạo
14/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ3Hắc đạo
15/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn4Hoàng đạo
16/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình5Hắc đạo
17/11 ÂLCanh ThìnTrực Định6Hắc đạo
18/11 ÂLTân TỵTrực Chấp7Hoàng đạo
19/11 ÂLNhâm NgọTrực Chấp8Hắc đạo
20/11 ÂLQuý MùiTrực Phá9Hoàng đạo
21/11 ÂLGiáp ThânTrực Nguy10Hoàng đạo
22/11 ÂLẤt DậuTrực Thành11Hắc đạo
23/11 ÂLBính TuấtTrực Thu12Hắc đạo
24/11 ÂLĐinh HợiTrực Khai13Hoàng đạo
25/11 ÂLMậu TýTrực Bế14Hoàng đạo
26/11 ÂLKỷ SửuTrực Kiến15Hắc đạo
27/11 ÂLCanh DầnTrực Trừ16Hoàng đạo
28/11 ÂLTân MãoTrực Mãn17Hắc đạo
29/11 ÂLNhâm ThìnTrực Bình18Hắc đạo
30/11 ÂLQuý TỵTrực Định19Hắc đạo
1/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp20Hắc đạo
2/12 ÂLẤt MùiTrực Phá21Hoàng đạo
3/12 ÂLBính ThânTrực Nguy22Hắc đạo
4/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành23Hoàng đạo
5/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu24Hoàng đạo
6/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai25Hắc đạo
7/12 ÂLCanh TýTrực Bế26Hắc đạo
8/12 ÂLTân SửuTrực Kiến27Hoàng đạo
9/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ28Hoàng đạo
10/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn29Hắc đạo
11/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình30Hoàng đạo
12/12 ÂLẤt TỵTrực Định31Hắc đạo
13/12 ÂLBính NgọTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.