UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1912
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ2Hắc đạo
22/8 ÂLTân HợiTrực Mãn3Hoàng đạo
23/8 ÂLNhâm TýTrực Bình4Hắc đạo
24/8 ÂLQuý SửuTrực Định5Hoàng đạo
25/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp6Hoàng đạo
26/8 ÂLẤt MãoTrực Phá7Hắc đạo
27/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy8Hắc đạo
28/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành9Hoàng đạo
29/8 ÂLMậu NgọTrực Thành10Hắc đạo
1/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu11Hoàng đạo
2/9 ÂLCanh ThânTrực Khai12Hoàng đạo
3/9 ÂLTân DậuTrực Bế13Hắc đạo
4/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến14Hoàng đạo
5/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ15Hắc đạo
6/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn16Hắc đạo
7/9 ÂLẤt SửuTrực Bình17Hoàng đạo
8/9 ÂLBính DầnTrực Định18Hắc đạo
9/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp19Hoàng đạo
10/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá20Hoàng đạo
11/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy21Hắc đạo
12/9 ÂLCanh NgọTrực Thành22Hắc đạo
13/9 ÂLTân MùiTrực Thu23Hoàng đạo
14/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai24Hoàng đạo
15/9 ÂLQuý DậuTrực Bế25Hắc đạo
16/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến26Hoàng đạo
17/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ27Hắc đạo
18/9 ÂLBính TýTrực Mãn28Hắc đạo
19/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình29Hoàng đạo
20/9 ÂLMậu DầnTrực Định30Hắc đạo
21/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp31Hoàng đạo
22/9 ÂLCanh ThìnTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.