UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1912
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/10 ÂLTân HợiTrực Kiến2Hắc đạo
24/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ3Hoàng đạo
25/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn4Hắc đạo
26/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình5Hắc đạo
27/10 ÂLẤt MãoTrực Định6Hoàng đạo
28/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp7Hắc đạo
29/10 ÂLĐinh TỵTrực Chấp8Hoàng đạo
30/10 ÂLMậu NgọTrực Phá9Hắc đạo
1/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy10Hoàng đạo
2/11 ÂLCanh ThânTrực Thành11Hoàng đạo
3/11 ÂLTân DậuTrực Thu12Hắc đạo
4/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai13Hắc đạo
5/11 ÂLQuý HợiTrực Bế14Hoàng đạo
6/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến15Hoàng đạo
7/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ16Hắc đạo
8/11 ÂLBính DầnTrực Mãn17Hoàng đạo
9/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình18Hắc đạo
10/11 ÂLMậu ThìnTrực Định19Hắc đạo
11/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp20Hoàng đạo
12/11 ÂLCanh NgọTrực Phá21Hắc đạo
13/11 ÂLTân MùiTrực Nguy22Hoàng đạo
14/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành23Hoàng đạo
15/11 ÂLQuý DậuTrực Thu24Hắc đạo
16/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai25Hắc đạo
17/11 ÂLẤt HợiTrực Bế26Hoàng đạo
18/11 ÂLBính TýTrực Kiến27Hoàng đạo
19/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ28Hắc đạo
20/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn29Hoàng đạo
21/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình30Hắc đạo
22/11 ÂLCanh ThìnTrực Định31Hắc đạo
23/11 ÂLTân TỵTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.