UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1912
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu2Hoàng đạo
16/3 ÂLMậu DầnTrực Khai3Hắc đạo
17/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế4Hoàng đạo
18/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến5Hoàng đạo
19/3 ÂLTân TỵTrực Trừ6Hắc đạo
20/3 ÂLNhâm NgọTrực Trừ7Hắc đạo
21/3 ÂLQuý MùiTrực Mãn8Hoàng đạo
22/3 ÂLGiáp ThânTrực Bình9Hoàng đạo
23/3 ÂLẤt DậuTrực Định10Hắc đạo
24/3 ÂLBính TuấtTrực Chấp11Hoàng đạo
25/3 ÂLĐinh HợiTrực Phá12Hắc đạo
26/3 ÂLMậu TýTrực Nguy13Hắc đạo
27/3 ÂLKỷ SửuTrực Thành14Hoàng đạo
28/3 ÂLCanh DầnTrực Thu15Hắc đạo
29/3 ÂLTân MãoTrực Khai16Hoàng đạo
30/3 ÂLNhâm ThìnTrực Bế17Hắc đạo
1/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến18Hoàng đạo
2/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ19Hoàng đạo
3/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn20Hắc đạo
4/4 ÂLBính ThânTrực Bình21Hắc đạo
5/4 ÂLĐinh DậuTrực Định22Hoàng đạo
6/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp23Hoàng đạo
7/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá24Hắc đạo
8/4 ÂLCanh TýTrực Nguy25Hoàng đạo
9/4 ÂLTân SửuTrực Thành26Hắc đạo
10/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu27Hắc đạo
11/4 ÂLQuý MãoTrực Khai28Hoàng đạo
12/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế29Hắc đạo
13/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến30Hoàng đạo
14/4 ÂLBính NgọTrực Trừ31Hoàng đạo
15/4 ÂLĐinh MùiTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.