UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1914
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/12 ÂLĐinh HợiTrực Bế2Hắc đạo
7/12 ÂLMậu TýTrực Kiến3Hắc đạo
8/12 ÂLKỷ SửuTrực Trừ4Hoàng đạo
9/12 ÂLCanh DầnTrực Mãn5Hoàng đạo
10/12 ÂLTân MãoTrực Bình6Hắc đạo
11/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình7Hoàng đạo
12/12 ÂLQuý TỵTrực Định8Hắc đạo
13/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp9Hắc đạo
14/12 ÂLẤt MùiTrực Phá10Hoàng đạo
15/12 ÂLBính ThânTrực Nguy11Hắc đạo
16/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành12Hoàng đạo
17/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu13Hoàng đạo
18/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai14Hắc đạo
19/12 ÂLCanh TýTrực Bế15Hắc đạo
20/12 ÂLTân SửuTrực Kiến16Hoàng đạo
21/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ17Hoàng đạo
22/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn18Hắc đạo
23/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình19Hoàng đạo
24/12 ÂLẤt TỵTrực Định20Hắc đạo
25/12 ÂLBính NgọTrực Chấp21Hắc đạo
26/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá22Hoàng đạo
27/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy23Hắc đạo
28/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành24Hoàng đạo
29/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu25Hoàng đạo
30/12 ÂLTân HợiTrực Khai26Hoàng đạo
1/1 ÂLNhâm TýTrực Bế27Hoàng đạo
2/1 ÂLQuý SửuTrực Kiến28Hắc đạo
3/1 ÂLGiáp DầnTrực Trừ29Hắc đạo
4/1 ÂLẤt MãoTrực Mãn30Hoàng đạo
5/1 ÂLBính ThìnTrực Bình31Hoàng đạo
6/1 ÂLĐinh TỵTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.