UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 1914

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/5 nhuận ÂLMậu TýTrực Phá
2Hoàng đạo
10/5 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Nguy
3Hắc đạo
11/5 nhuận ÂLCanh DầnTrực Thành
4Hoàng đạo
12/5 nhuận ÂLTân MãoTrực Thu
5Hắc đạo
13/5 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Khai
6Hắc đạo
14/5 nhuận ÂLQuý TỵTrực Bế
7Hoàng đạo
15/5 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Kiến
8Hắc đạo
16/5 nhuận ÂLẤt MùiTrực Kiến
9Hoàng đạo
17/5 nhuận ÂLBính ThânTrực Trừ
10Hoàng đạo
18/5 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Mãn
11Hắc đạo
19/5 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Bình
12Hắc đạo
20/5 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Định
13Hoàng đạo
21/5 nhuận ÂLCanh TýTrực Chấp
14Hoàng đạo
22/5 nhuận ÂLTân SửuTrực Phá
15Hắc đạo
23/5 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Nguy
16Hoàng đạo
24/5 nhuận ÂLQuý MãoTrực Thành
17Hắc đạo
25/5 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Thu
18Hắc đạo
26/5 nhuận ÂLẤt TỵTrực Khai
19Hoàng đạo
27/5 nhuận ÂLBính NgọTrực Bế
20Hắc đạo
28/5 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Kiến
21Hoàng đạo
29/5 nhuận ÂLMậu ThânTrực Trừ
22Hoàng đạo
30/5 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Mãn
23Hoàng đạo
1/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình
24Hoàng đạo
2/6 ÂLTân HợiTrực Định
25Hắc đạo
3/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp
26Hắc đạo
4/6 ÂLQuý SửuTrực Phá
27Hoàng đạo
5/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy
28Hoàng đạo
6/6 ÂLẤt MãoTrực Thành
29Hắc đạo
7/6 ÂLBính ThìnTrực Thu
30Hoàng đạo
8/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai
31Hắc đạo
9/6 ÂLMậu NgọTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/1914 | Tử Vi Hàng Ngày