UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1915
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/9 ÂLBính ThânTrực Khai2Hoàng đạo
25/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế3Hắc đạo
26/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến4Hoàng đạo
27/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ5Hắc đạo
28/9 ÂLCanh TýTrực Mãn6Hắc đạo
29/9 ÂLTân SửuTrực Bình7Hắc đạo
1/10 ÂLNhâm DầnTrực Định8Hắc đạo
2/10 ÂLQuý MãoTrực Định9Hoàng đạo
3/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp10Hắc đạo
4/10 ÂLẤt TỵTrực Phá11Hoàng đạo
5/10 ÂLBính NgọTrực Nguy12Hoàng đạo
6/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành13Hắc đạo
7/10 ÂLMậu ThânTrực Thu14Hắc đạo
8/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai15Hoàng đạo
9/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế16Hoàng đạo
10/10 ÂLTân HợiTrực Kiến17Hắc đạo
11/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ18Hoàng đạo
12/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn19Hắc đạo
13/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình20Hắc đạo
14/10 ÂLẤt MãoTrực Định21Hoàng đạo
15/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp22Hắc đạo
16/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá23Hoàng đạo
17/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy24Hoàng đạo
18/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành25Hắc đạo
19/10 ÂLCanh ThânTrực Thu26Hắc đạo
20/10 ÂLTân DậuTrực Khai27Hoàng đạo
21/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế28Hoàng đạo
22/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến29Hắc đạo
23/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ30Hoàng đạo
24/10 ÂLẤt SửuTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.