UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 1915
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/12 ÂLQuý HợiTrực Khai2Hắc đạo
19/12 ÂLGiáp TýTrực Bế3Hắc đạo
20/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến4Hoàng đạo
21/12 ÂLBính DầnTrực Trừ5Hoàng đạo
22/12 ÂLĐinh MãoTrực Trừ6Hắc đạo
23/12 ÂLMậu ThìnTrực Mãn7Hoàng đạo
24/12 ÂLKỷ TỵTrực Bình8Hắc đạo
25/12 ÂLCanh NgọTrực Định9Hắc đạo
26/12 ÂLTân MùiTrực Chấp10Hoàng đạo
27/12 ÂLNhâm ThânTrực Phá11Hắc đạo
28/12 ÂLQuý DậuTrực Nguy12Hoàng đạo
29/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thành13Hoàng đạo
30/12 ÂLẤt HợiTrực Thu14Hoàng đạo
1/1 ÂLBính TýTrực Khai15Hoàng đạo
2/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế16Hắc đạo
3/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến17Hắc đạo
4/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ18Hoàng đạo
5/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn19Hoàng đạo
6/1 ÂLTân TỵTrực Bình20Hắc đạo
7/1 ÂLNhâm NgọTrực Định21Hoàng đạo
8/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp22Hắc đạo
9/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá23Hắc đạo
10/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy24Hoàng đạo
11/1 ÂLBính TuấtTrực Thành25Hắc đạo
12/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu26Hoàng đạo
13/1 ÂLMậu TýTrực Khai27Hoàng đạo
14/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế28Hắc đạo
15/1 ÂLCanh DầnTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.