UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1917
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
12/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp2Hoàng đạo
13/4 ÂLẤt HợiTrực Phá3Hắc đạo
14/4 ÂLBính TýTrực Nguy4Hoàng đạo
15/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành5Hắc đạo
16/4 ÂLMậu DầnTrực Thu6Hắc đạo
17/4 ÂLKỷ MãoTrực Thu7Hoàng đạo
18/4 ÂLCanh ThìnTrực Khai8Hắc đạo
19/4 ÂLTân TỵTrực Bế9Hoàng đạo
20/4 ÂLNhâm NgọTrực Kiến10Hoàng đạo
21/4 ÂLQuý MùiTrực Trừ11Hắc đạo
22/4 ÂLGiáp ThânTrực Mãn12Hắc đạo
23/4 ÂLẤt DậuTrực Bình13Hoàng đạo
24/4 ÂLBính TuấtTrực Định14Hoàng đạo
25/4 ÂLĐinh HợiTrực Chấp15Hắc đạo
26/4 ÂLMậu TýTrực Phá16Hoàng đạo
27/4 ÂLKỷ SửuTrực Nguy17Hắc đạo
28/4 ÂLCanh DầnTrực Thành18Hắc đạo
29/4 ÂLTân MãoTrực Thu19Hắc đạo
1/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai20Hắc đạo
2/5 ÂLQuý TỵTrực Bế21Hoàng đạo
3/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến22Hắc đạo
4/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ23Hoàng đạo
5/5 ÂLBính ThânTrực Mãn24Hoàng đạo
6/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình25Hắc đạo
7/5 ÂLMậu TuấtTrực Định26Hắc đạo
8/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp27Hoàng đạo
9/5 ÂLCanh TýTrực Phá28Hoàng đạo
10/5 ÂLTân SửuTrực Nguy29Hắc đạo
11/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành30Hoàng đạo
12/5 ÂLQuý MãoTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.