UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1918
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy2Hoàng đạo
29/10 ÂLQuý MùiTrực Thành3Hoàng đạo
1/11 ÂLGiáp ThânTrực Thu4Hoàng đạo
2/11 ÂLẤt DậuTrực Khai5Hắc đạo
3/11 ÂLBính TuấtTrực Bế6Hắc đạo
4/11 ÂLĐinh HợiTrực Kiến7Hoàng đạo
5/11 ÂLMậu TýTrực Trừ8Hoàng đạo
6/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ9Hắc đạo
7/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn10Hoàng đạo
8/11 ÂLTân MãoTrực Bình11Hắc đạo
9/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định12Hắc đạo
10/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp13Hoàng đạo
11/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá14Hắc đạo
12/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy15Hoàng đạo
13/11 ÂLBính ThânTrực Thành16Hoàng đạo
14/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu17Hắc đạo
15/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai18Hắc đạo
16/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế19Hoàng đạo
17/11 ÂLCanh TýTrực Kiến20Hoàng đạo
18/11 ÂLTân SửuTrực Trừ21Hắc đạo
19/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn22Hoàng đạo
20/11 ÂLQuý MãoTrực Bình23Hắc đạo
21/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định24Hắc đạo
22/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp25Hoàng đạo
23/11 ÂLBính NgọTrực Phá26Hắc đạo
24/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy27Hoàng đạo
25/11 ÂLMậu ThânTrực Thành28Hoàng đạo
26/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu29Hắc đạo
27/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai30Hắc đạo
28/11 ÂLTân HợiTrực Bế31Hoàng đạo
29/11 ÂLNhâm TýTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.