UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1919
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/3 ÂLQuý MùiTrực Định2Hoàng đạo
2/3 ÂLGiáp ThânTrực Chấp3Hoàng đạo
3/3 ÂLẤt DậuTrực Phá4Hắc đạo
4/3 ÂLBính TuấtTrực Nguy5Hoàng đạo
5/3 ÂLĐinh HợiTrực Thành6Hắc đạo
6/3 ÂLMậu TýTrực Thành7Hắc đạo
7/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu8Hoàng đạo
8/3 ÂLCanh DầnTrực Khai9Hắc đạo
9/3 ÂLTân MãoTrực Bế10Hoàng đạo
10/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến11Hoàng đạo
11/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ12Hắc đạo
12/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn13Hắc đạo
13/3 ÂLẤt MùiTrực Bình14Hoàng đạo
14/3 ÂLBính ThânTrực Định15Hoàng đạo
15/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp16Hắc đạo
16/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá17Hoàng đạo
17/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy18Hắc đạo
18/3 ÂLCanh TýTrực Thành19Hắc đạo
19/3 ÂLTân SửuTrực Thu20Hoàng đạo
20/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai21Hắc đạo
21/3 ÂLQuý MãoTrực Bế22Hoàng đạo
22/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến23Hoàng đạo
23/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ24Hắc đạo
24/3 ÂLBính NgọTrực Mãn25Hắc đạo
25/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình26Hoàng đạo
26/3 ÂLMậu ThânTrực Định27Hoàng đạo
27/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp28Hắc đạo
28/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá29Hoàng đạo
29/3 ÂLTân HợiTrực Nguy30Hắc đạo
1/4 ÂLNhâm TýTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.