UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1919
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/7 nhuận ÂLBính ThìnTrực Thành2Hoàng đạo
9/7 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Thu3Hắc đạo
10/7 nhuận ÂLMậu NgọTrực Khai4Hoàng đạo
11/7 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Bế5Hắc đạo
12/7 nhuận ÂLCanh ThânTrực Kiến6Hắc đạo
13/7 nhuận ÂLTân DậuTrực Trừ7Hoàng đạo
14/7 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Mãn8Hắc đạo
15/7 nhuận ÂLQuý HợiTrực Bình9Hoàng đạo
16/7 nhuận ÂLGiáp TýTrực Bình10Hoàng đạo
17/7 nhuận ÂLẤt SửuTrực Định11Hắc đạo
18/7 nhuận ÂLBính DầnTrực Chấp12Hắc đạo
19/7 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Phá13Hoàng đạo
20/7 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Nguy14Hoàng đạo
21/7 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Thành15Hắc đạo
22/7 nhuận ÂLCanh NgọTrực Thu16Hoàng đạo
23/7 nhuận ÂLTân MùiTrực Khai17Hắc đạo
24/7 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Bế18Hắc đạo
25/7 nhuận ÂLQuý DậuTrực Kiến19Hoàng đạo
26/7 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Trừ20Hắc đạo
27/7 nhuận ÂLẤt HợiTrực Mãn21Hoàng đạo
28/7 nhuận ÂLBính TýTrực Bình22Hoàng đạo
29/7 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Định23Hắc đạo
30/7 nhuận ÂLMậu DầnTrực Chấp24Hoàng đạo
1/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá25Hắc đạo
2/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy26Hắc đạo
3/8 ÂLTân TỵTrực Thành27Hoàng đạo
4/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu28Hoàng đạo
5/8 ÂLQuý MùiTrực Khai29Hắc đạo
6/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế30Hoàng đạo
7/8 ÂLẤt DậuTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.