UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1920
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ2Hắc đạo
22/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn3Hắc đạo
23/9 ÂLẤt SửuTrực Bình4Hoàng đạo
24/9 ÂLBính DầnTrực Định5Hắc đạo
25/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp6Hoàng đạo
26/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá7Hoàng đạo
27/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy8Hắc đạo
28/9 ÂLCanh NgọTrực Nguy9Hắc đạo
29/9 ÂLTân MùiTrực Thành10Hắc đạo
1/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu11Hắc đạo
2/10 ÂLQuý DậuTrực Khai12Hoàng đạo
3/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế13Hoàng đạo
4/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến14Hắc đạo
5/10 ÂLBính TýTrực Trừ15Hoàng đạo
6/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn16Hắc đạo
7/10 ÂLMậu DầnTrực Bình17Hắc đạo
8/10 ÂLKỷ MãoTrực Định18Hoàng đạo
9/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp19Hắc đạo
10/10 ÂLTân TỵTrực Phá20Hoàng đạo
11/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy21Hoàng đạo
12/10 ÂLQuý MùiTrực Thành22Hắc đạo
13/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu23Hắc đạo
14/10 ÂLẤt DậuTrực Khai24Hoàng đạo
15/10 ÂLBính TuấtTrực Bế25Hoàng đạo
16/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến26Hắc đạo
17/10 ÂLMậu TýTrực Trừ27Hoàng đạo
18/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn28Hắc đạo
19/10 ÂLCanh DầnTrực Bình29Hắc đạo
20/10 ÂLTân MãoTrực Định30Hoàng đạo
21/10 ÂLNhâm ThìnTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.