UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1920

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày29
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
2Hoàng đạo
13/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ
3Hoàng đạo
14/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
4Hắc đạo
15/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
5Hoàng đạo
16/12 ÂLQuý TỵTrực Bình
6Hắc đạo
17/12 ÂLGiáp NgọTrực Định
7Hắc đạo
18/12 ÂLẤt MùiTrực Chấp
8Hoàng đạo
19/12 ÂLBính ThânTrực Phá
9Hắc đạo
20/12 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
10Hoàng đạo
21/12 ÂLMậu TuấtTrực Thành
11Hoàng đạo
22/12 ÂLKỷ HợiTrực Thu
12Hắc đạo
23/12 ÂLCanh TýTrực Khai
13Hắc đạo
24/12 ÂLTân SửuTrực Bế
14Hoàng đạo
25/12 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
15Hoàng đạo
26/12 ÂLQuý MãoTrực Trừ
16Hắc đạo
27/12 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
17Hoàng đạo
28/12 ÂLẤt TỵTrực Bình
18Hắc đạo
29/12 ÂLBính NgọTrực Định
19Hắc đạo
30/12 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
20Hắc đạo
1/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
21Hắc đạo
2/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
22Hoàng đạo
3/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
23Hắc đạo
4/1 ÂLTân HợiTrực Thu
24Hoàng đạo
5/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
25Hoàng đạo
6/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
26Hắc đạo
7/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
27Hắc đạo
8/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
28Hoàng đạo
9/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
29Hoàng đạo
10/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1920 | Tử Vi Hàng Ngày