UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1920
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai2Hoàng đạo
14/2 ÂLCanh DầnTrực Bế3Hoàng đạo
15/2 ÂLTân MãoTrực Kiến4Hắc đạo
16/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ5Hắc đạo
17/2 ÂLQuý TỵTrực Trừ6Hoàng đạo
18/2 ÂLGiáp NgọTrực Mãn7Hoàng đạo
19/2 ÂLẤt MùiTrực Bình8Hắc đạo
20/2 ÂLBính ThânTrực Định9Hoàng đạo
21/2 ÂLĐinh DậuTrực Chấp10Hắc đạo
22/2 ÂLMậu TuấtTrực Phá11Hắc đạo
23/2 ÂLKỷ HợiTrực Nguy12Hoàng đạo
24/2 ÂLCanh TýTrực Thành13Hắc đạo
25/2 ÂLTân SửuTrực Thu14Hoàng đạo
26/2 ÂLNhâm DầnTrực Khai15Hoàng đạo
27/2 ÂLQuý MãoTrực Bế16Hắc đạo
28/2 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến17Hắc đạo
29/2 ÂLẤt TỵTrực Trừ18Hoàng đạo
30/2 ÂLBính NgọTrực Mãn19Hắc đạo
1/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình20Hoàng đạo
2/3 ÂLMậu ThânTrực Định21Hoàng đạo
3/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp22Hắc đạo
4/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá23Hoàng đạo
5/3 ÂLTân HợiTrực Nguy24Hắc đạo
6/3 ÂLNhâm TýTrực Thành25Hắc đạo
7/3 ÂLQuý SửuTrực Thu26Hoàng đạo
8/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai27Hắc đạo
9/3 ÂLẤt MãoTrực Bế28Hoàng đạo
10/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến29Hoàng đạo
11/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ30Hắc đạo
12/3 ÂLMậu NgọTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.