UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 1920

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/6 ÂLTân MãoTrực Thành
2Hắc đạo
18/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu
3Hoàng đạo
19/6 ÂLQuý TỵTrực Khai
4Hắc đạo
20/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế
5Hắc đạo
21/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến
6Hoàng đạo
22/6 ÂLBính ThânTrực Trừ
7Hắc đạo
23/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn
8Hoàng đạo
24/6 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
9Hoàng đạo
25/6 ÂLKỷ HợiTrực Bình
10Hắc đạo
26/6 ÂLCanh TýTrực Định
11Hắc đạo
27/6 ÂLTân SửuTrực Chấp
12Hoàng đạo
28/6 ÂLNhâm DầnTrực Phá
13Hoàng đạo
29/6 ÂLQuý MãoTrực Nguy
14Hoàng đạo
1/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành
15Hoàng đạo
2/7 ÂLẤt TỵTrực Thu
16Hắc đạo
3/7 ÂLBính NgọTrực Khai
17Hoàng đạo
4/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế
18Hắc đạo
5/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến
19Hắc đạo
6/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ
20Hoàng đạo
7/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn
21Hắc đạo
8/7 ÂLTân HợiTrực Bình
22Hoàng đạo
9/7 ÂLNhâm TýTrực Định
23Hoàng đạo
10/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp
24Hắc đạo
11/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá
25Hắc đạo
12/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy
26Hoàng đạo
13/7 ÂLBính ThìnTrực Thành
27Hoàng đạo
14/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu
28Hắc đạo
15/7 ÂLMậu NgọTrực Khai
29Hoàng đạo
16/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế
30Hắc đạo
17/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến
31Hắc đạo
18/7 ÂLTân DậuTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/1920 | Tử Vi Hàng Ngày