UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1921
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến2Hoàng đạo
24/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ3Hắc đạo
25/11 ÂLBính DầnTrực Mãn4Hoàng đạo
26/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình5Hắc đạo
27/11 ÂLMậu ThìnTrực Định6Hắc đạo
28/11 ÂLKỷ TỵTrực Định7Hoàng đạo
29/11 ÂLCanh NgọTrực Chấp8Hắc đạo
30/11 ÂLTân MùiTrực Phá9Hoàng đạo
1/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy10Hắc đạo
2/12 ÂLQuý DậuTrực Thành11Hoàng đạo
3/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu12Hoàng đạo
4/12 ÂLẤt HợiTrực Khai13Hắc đạo
5/12 ÂLBính TýTrực Bế14Hắc đạo
6/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến15Hoàng đạo
7/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ16Hoàng đạo
8/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn17Hắc đạo
9/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình18Hoàng đạo
10/12 ÂLTân TỵTrực Định19Hắc đạo
11/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp20Hắc đạo
12/12 ÂLQuý MùiTrực Phá21Hoàng đạo
13/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy22Hắc đạo
14/12 ÂLẤt DậuTrực Thành23Hoàng đạo
15/12 ÂLBính TuấtTrực Thu24Hoàng đạo
16/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai25Hắc đạo
17/12 ÂLMậu TýTrực Bế26Hắc đạo
18/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến27Hoàng đạo
19/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ28Hoàng đạo
20/12 ÂLTân MãoTrực Mãn29Hắc đạo
21/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình30Hoàng đạo
22/12 ÂLQuý TỵTrực Định31Hắc đạo
23/12 ÂLGiáp NgọTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.