UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1921
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo13
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/10 ÂLMậu ThìnTrực Phá2Hắc đạo
3/10 ÂLKỷ TỵTrực Nguy3Hoàng đạo
4/10 ÂLCanh NgọTrực Thành4Hoàng đạo
5/10 ÂLTân MùiTrực Thu5Hắc đạo
6/10 ÂLNhâm ThânTrực Khai6Hắc đạo
7/10 ÂLQuý DậuTrực Bế7Hoàng đạo
8/10 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến8Hoàng đạo
9/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến9Hắc đạo
10/10 ÂLBính TýTrực Trừ10Hoàng đạo
11/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn11Hắc đạo
12/10 ÂLMậu DầnTrực Bình12Hắc đạo
13/10 ÂLKỷ MãoTrực Định13Hoàng đạo
14/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp14Hắc đạo
15/10 ÂLTân TỵTrực Phá15Hoàng đạo
16/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy16Hoàng đạo
17/10 ÂLQuý MùiTrực Thành17Hắc đạo
18/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu18Hắc đạo
19/10 ÂLẤt DậuTrực Khai19Hoàng đạo
20/10 ÂLBính TuấtTrực Bế20Hoàng đạo
21/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến21Hắc đạo
22/10 ÂLMậu TýTrực Trừ22Hoàng đạo
23/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn23Hắc đạo
24/10 ÂLCanh DầnTrực Bình24Hắc đạo
25/10 ÂLTân MãoTrực Định25Hoàng đạo
26/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp26Hắc đạo
27/10 ÂLQuý TỵTrực Phá27Hoàng đạo
28/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy28Hoàng đạo
29/10 ÂLẤt MùiTrực Thành29Hoàng đạo
1/11 ÂLBính ThânTrực Thu30Hoàng đạo
2/11 ÂLĐinh DậuTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.