UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 1922
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo12
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/1 ÂLCanh TýTrực Bế2Hoàng đạo
6/1 ÂLTân SửuTrực Kiến3Hắc đạo
7/1 ÂLNhâm DầnTrực Trừ4Hắc đạo
8/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ5Hoàng đạo
9/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn6Hoàng đạo
10/1 ÂLẤt TỵTrực Bình7Hắc đạo
11/1 ÂLBính NgọTrực Định8Hoàng đạo
12/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp9Hắc đạo
13/1 ÂLMậu ThânTrực Phá10Hắc đạo
14/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy11Hoàng đạo
15/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành12Hắc đạo
16/1 ÂLTân HợiTrực Thu13Hoàng đạo
17/1 ÂLNhâm TýTrực Khai14Hoàng đạo
18/1 ÂLQuý SửuTrực Bế15Hắc đạo
19/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến16Hắc đạo
20/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ17Hoàng đạo
21/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn18Hoàng đạo
22/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình19Hắc đạo
23/1 ÂLMậu NgọTrực Định20Hoàng đạo
24/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp21Hắc đạo
25/1 ÂLCanh ThânTrực Phá22Hắc đạo
26/1 ÂLTân DậuTrực Nguy23Hoàng đạo
27/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành24Hắc đạo
28/1 ÂLQuý HợiTrực Thu25Hoàng đạo
29/1 ÂLGiáp TýTrực Khai26Hoàng đạo
30/1 ÂLẤt SửuTrực Bế27Hoàng đạo
1/2 ÂLBính DầnTrực Kiến28Hoàng đạo
2/2 ÂLĐinh MãoTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.