UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1922

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/3 ÂLKỷ HợiTrực Thành
2Hắc đạo
6/3 ÂLCanh TýTrực Thu
3Hắc đạo
7/3 ÂLTân SửuTrực Khai
4Hoàng đạo
8/3 ÂLNhâm DầnTrực Bế
5Hắc đạo
9/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
6Hoàng đạo
10/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
7Hoàng đạo
11/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
8Hắc đạo
12/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
9Hắc đạo
13/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
10Hoàng đạo
14/3 ÂLMậu ThânTrực Định
11Hoàng đạo
15/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
12Hắc đạo
16/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
13Hoàng đạo
17/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
14Hắc đạo
18/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
15Hắc đạo
19/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
16Hoàng đạo
20/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
17Hắc đạo
21/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
18Hoàng đạo
22/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
19Hoàng đạo
23/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
20Hắc đạo
24/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
21Hắc đạo
25/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
22Hoàng đạo
26/3 ÂLCanh ThânTrực Định
23Hoàng đạo
27/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
24Hắc đạo
28/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
25Hoàng đạo
29/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
26Hắc đạo
30/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
27Hoàng đạo
1/4 ÂLẤt SửuTrực Thu
28Hắc đạo
2/4 ÂLBính DầnTrực Khai
29Hắc đạo
3/4 ÂLĐinh MãoTrực Bế
30Hoàng đạo
4/4 ÂLMậu ThìnTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1922 | Tử Vi Hàng Ngày