UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1923
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai2Hắc đạo
22/8 ÂLMậu ThânTrực Bế3Hoàng đạo
23/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến4Hắc đạo
24/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ5Hắc đạo
25/8 ÂLTân HợiTrực Mãn6Hoàng đạo
26/8 ÂLNhâm TýTrực Bình7Hắc đạo
27/8 ÂLQuý SửuTrực Định8Hoàng đạo
28/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp9Hoàng đạo
29/8 ÂLẤt MãoTrực Chấp10Hoàng đạo
1/9 ÂLBính ThìnTrực Phá11Hoàng đạo
2/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy12Hắc đạo
3/9 ÂLMậu NgọTrực Thành13Hắc đạo
4/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu14Hoàng đạo
5/9 ÂLCanh ThânTrực Khai15Hoàng đạo
6/9 ÂLTân DậuTrực Bế16Hắc đạo
7/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến17Hoàng đạo
8/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ18Hắc đạo
9/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn19Hắc đạo
10/9 ÂLẤt SửuTrực Bình20Hoàng đạo
11/9 ÂLBính DầnTrực Định21Hắc đạo
12/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp22Hoàng đạo
13/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá23Hoàng đạo
14/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy24Hắc đạo
15/9 ÂLCanh NgọTrực Thành25Hắc đạo
16/9 ÂLTân MùiTrực Thu26Hoàng đạo
17/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai27Hoàng đạo
18/9 ÂLQuý DậuTrực Bế28Hắc đạo
19/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến29Hoàng đạo
20/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ30Hắc đạo
21/9 ÂLBính TýTrực Mãn31Hắc đạo
22/9 ÂLĐinh SửuTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.